H&C International Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他煤焦油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế H&C

54
进口笔数
0
出口笔数
$2.86M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $415.5K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $109.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $166.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $94.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $122.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $415.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $308.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $185.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $139.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $109.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $166.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $94.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $122.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $415.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $308.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $185.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $139.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316048375
企查查编码QVNTAS0VHS
成立日期2019-12-03
联系地址91/19 Chương Dương, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ H&C
企业英文名称H&C INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址91/19 Chương Dương, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02862868599
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270799其他煤焦油
280300碳制品
271290含油石蜡
0902303公斤内红茶
091020藏红花
170490糖果
210690其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰53$2.86M
伊朗1$868

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trung Dong Petroleum Co., Ltd.新西兰53$2.86M其他煤焦油、碳制品
Diyako Tejarat Miaad伊朗1$868石膏灰泥、干鹰嘴豆

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-24其他煤焦油Trung Dong Petroleum Co., Ltd.新西兰$27.8K
2025-09-03其他煤焦油Trung Dong Petroleum Co., Ltd.新西兰$23.5K
2025-04-23其他煤焦油Trung Dong Petroleum Co., Ltd.新西兰$30.8K
2025-03-25其他煤焦油Trung Dong Petroleum Co., Ltd.新西兰$15.6K
2025-03-25其他煤焦油Trung Dong Petroleum Co., Ltd.新西兰$46.2K
2025-02-13其他煤焦油Trung Dong Petroleum Co., Ltd.新西兰$139.4K
2024-12-25其他煤焦油Trung Dong Petroleum Co., Ltd.新西兰$61.9K
2024-12-02其他煤焦油Trung Dong Petroleum Co., Ltd.新西兰$123.8K
2024-11-26其他煤焦油Trung Dong Petroleum Co., Ltd.新西兰$50.0K
2024-06-26含油石蜡Trung Dong Petroleum Co., Ltd.新西兰$21.0K

相关企业 · 同类产品

H&C International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →