Tan Binh Crop Science Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC CâY TRồNG TâN BìNH
10
进口笔数
0
出口笔数
$228
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318150695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJ5PBTX |
| 成立日期 | 2023-11-07 |
| 联系地址 | 581/36 Trường Chinh, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÂY TRỒNG TÂN BÌNH |
| 企业英文名称 | Tan Binh Crop Science Company Limited. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 581/36 Trường Chinh, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913612838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $112 |
| 中国 | 2 | $56 |
| 约旦 | 1 | $30 |
| 中国台湾 | 1 | $30 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NACL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 3 | $93 | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| TYENG LONG INCORPORATION | 中国台湾 | 1 | $30 | 其他杀鼠剂、非瓦楞折叠盒 |
| Products Man Co., Ltd. | 约旦 | 1 | $30 | 其他零售药品、维生素药品 |
| Shanghai Maigu Office Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16 | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| StarTek Chemicals Ltd. | 印度 | 2 | $12 | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Agro Life Science Corporation | 印度 | 1 | $7 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他杀鼠剂 | VETERINARY & AGRICULTURAL | 约旦 | $30 |
| 2026-02-24 | 其他杀鼠剂 | TYENG LONG INCORPORATION | 中国台湾 | $30 |
| 2026-01-27 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $40 |
| 2025-08-13 | 零售杀虫剂 | NACL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $1 |
| 2025-08-13 | 零售杀虫剂 | NACL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $1 |
| 2025-08-13 | 零售杀菌剂 | NACL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $1 |
| 2025-08-13 | 零售杀虫剂 | NACL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $1 |
| 2025-06-18 | 零售杀虫剂 | NACL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $4 |
| 2025-06-18 | 零售杀虫剂 | NACL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $40 |
| 2024-11-25 | 零售除草剂 | STARTEK CHEMICALS LTD | 印度 | $6 |