Hoang Ha Manufacturing & Import-Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU HOàNG Hà

96
进口笔数
3
出口笔数
$6.09M
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-05
最近出口
20
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $698.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $135.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $113.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $77.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $167.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $205.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $171.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $92.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $214.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $156.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $183.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $92.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $461.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $245.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $251.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $166.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $120.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $259.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $233.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $195.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $340.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $249.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $235.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $58.1K · 1 笔出口 $700 · 2 笔2026-03进口 $524.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $698.7K · 7 笔出口 $850 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $135.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $113.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $77.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $167.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $205.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $171.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $92.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $214.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $156.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $183.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $92.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $461.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $245.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $251.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $166.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $120.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $259.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $233.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $195.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $340.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $249.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $235.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $58.1K · 1 笔出口 $700 · 2 笔2026-03进口 $524.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $698.7K · 7 笔出口 $850 · 1 笔

工商档案

企业注册号0109157351
企查查编码QVNWBCW3QG
成立日期2020-04-14
联系地址Số 2, Ngõ 1, Tổ 29A, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG HÀ
企业英文名称HOANG HA MANUFACTURING AND IMPORT-EXPORT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KT8, 142 Lê Duẩn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话+84986386206
邮箱minhpd@bulonghoangha.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731812木螺钉
731819其他螺纹紧固件
731822非螺纹垫圈
731821钢制锁紧垫圈
731814自攻螺钉
731823钢铆钉
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
761610铝制紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国91$6.07M
日本5$15.1K
意大利1$150
德国1$45
泰国1$45
中国台湾1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚3$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taizhou Wanluo Hardware Products Co., Ltd.中国17$2.01M钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Pingxiang City Honghua Import & Export Co., Ltd.中国28$1.56M钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国9$967.6K玩具模型、其他塑料制品
Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd.中国6$452.9K其他化学制剂、其他塑料制品
Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$424.7K塑料家用制品、塑料餐具
Guangxi Pingxiang Baiyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$169.3K麦芽啤酒、金属框架软垫椅
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国2$166.4K瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件
Pingxiang City Longwei Import & Export Co., Ltd.中国4$144.0K非黑印刷油墨、单功能打印机
Chengdu Ascend Magnetic Technology & Products Co., Ltd.中国5$2.5K金属永磁体、非金属永磁体
Saima Corp.日本4$1.8K钢铁螺钉螺栓、可互换工具

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Core Facade Delivery Management Pty Ltd澳大利亚2$1.3K铝制结构体、铝制结构体及部件
eead9051d2d991633a9d8c7ce8bf6b3b1$300

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他螺纹紧固件GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$355
2026-04-29钢铁螺钉螺栓GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$116
2026-04-29其他螺纹紧固件GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$65
2026-04-29非螺纹垫圈GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$72
2026-04-29钢制锁紧垫圈GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$65
2026-04-29其他螺纹紧固件GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$469
2026-04-29其他螺纹紧固件GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$8.4K
2026-04-29其他螺纹紧固件GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$548
2026-04-29钢制锁紧垫圈GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$65
2026-04-29钢铁螺钉螺栓GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5.8K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-05铝制紧固件CORE FACADE DELIVERY MANAGEMENT PTY LTD澳大利亚$850
2026-02-12铝制紧固件澳大利亚$300
2026-02-09铝制紧固件CORE FACADE DELIVERY MANAGEMENT PTY LTD澳大利亚$400

相关企业 · 同类产品

Hoang Ha Manufacturing & Import-Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →