Hoang Ha Manufacturing & Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU HOàNG Hà
96
进口笔数
3
出口笔数
$6.09M
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-05
最近出口
20
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109157351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBCW3QG |
| 成立日期 | 2020-04-14 |
| 联系地址 | Số 2, Ngõ 1, Tổ 29A, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG HÀ |
| 企业英文名称 | HOANG HA MANUFACTURING AND IMPORT-EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KT8, 142 Lê Duẩn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84986386206 |
| 邮箱 | minhpd@bulonghoangha.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761610 | 铝制紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $6.07M |
| 日本 | 5 | $15.1K |
| 意大利 | 1 | $150 |
| 德国 | 1 | $45 |
| 泰国 | 1 | $45 |
| 中国台湾 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Wanluo Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 17 | $2.01M | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Pingxiang City Honghua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.56M | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 9 | $967.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $452.9K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $424.7K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Guangxi Pingxiang Baiyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $169.3K | 麦芽啤酒、金属框架软垫椅 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 2 | $166.4K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| Pingxiang City Longwei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $144.0K | 非黑印刷油墨、单功能打印机 |
| Chengdu Ascend Magnetic Technology & Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.5K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Saima Corp. | 日本 | 4 | $1.8K | 钢铁螺钉螺栓、可互换工具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Core Facade Delivery Management Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $1.3K | 铝制结构体、铝制结构体及部件 |
| eead9051d2d991633a9d8c7ce8bf6b3b | 1 | $300 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $355 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-29 | 钢制锁紧垫圈 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $469 |
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $548 |
| 2026-04-29 | 钢制锁紧垫圈 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 铝制紧固件 | CORE FACADE DELIVERY MANAGEMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $850 |
| 2026-02-12 | 铝制紧固件 | — | 澳大利亚 | $300 |
| 2026-02-09 | 铝制紧固件 | CORE FACADE DELIVERY MANAGEMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $400 |