ECOBAY VIET NAM JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他软体动物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ECOBAY VIệT NAM
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$1.06M
出口金额
—
最近进口
2025-03-04
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106864994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2APS2QC |
| 成立日期 | 2015-06-05 |
| 联系地址 | Nhà số 7/23 ngõ 546 phố Trần Cung, tổ dân phố Hoàng 12, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ECOBAY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ECOBAY VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 7/23 ngõ 546 phố Trần Cung, tổ dân phố Hoàng 12, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 02438222222 |
| 邮箱 | Tqvantogi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030791 | 其他软体动物 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 080112 | 带壳椰子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $851.3K |
| 中国 | 5 | $209.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXING CITY XIANJUN TRADING CO LTD | 越南 | 27 | $851.3K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| DONGXING CITY XIANJUN TRADING CO ., LTD | 中国 | 4 | $198.9K | 其他鲜果、岩龙虾及海螯虾 |
| GUANGXI LULU HUIDA SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | 1 | $10.8K | 带壳椰子、其他椰子 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-04 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING CITY XIANJUN TRADING CO ., LTD | 中国 | $66.4K |
| 2025-02-28 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING CITY XIANJUN TRADING CO ., LTD | 中国 | $57.3K |
| 2025-02-25 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING CITY XIANJUN TRADING CO ., LTD | 中国 | $53.6K |
| 2025-02-21 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING CITY XIANJUN TRADING CO LTD | 越南 | $68.1K |
| 2025-01-02 | 其他软体动物 | DONGXING CITY XIANJUN TRADING CO LTD | 越南 | $30.0K |
| 2024-12-30 | 其他软体动物 | DONGXING CITY XIANJUN TRADING CO LTD | 越南 | $33.9K |
| 2024-12-30 | 其他软体动物 | DONGXING CITY XIANJUN TRADING CO LTD | 越南 | $32.6K |
| 2024-12-29 | 其他软体动物 | DONGXING CITY XIANJUN TRADING CO LTD | 越南 | $25.9K |
| 2024-12-29 | 其他软体动物 | DONGXING CITY XIANJUN TRADING CO LTD | 越南 | $26.5K |
| 2024-12-29 | 其他软体动物 | DONGXING CITY XIANJUN TRADING CO LTD | 越南 | $33.7K |