Dat Thanh 22 Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 铅酸蓄电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậP KHẩU ĐạT THàNH 22
54
进口笔数
0
出口笔数
$639.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3801273205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN5NUCSB |
| 成立日期 | 2022-05-17 |
| 联系地址 | Tổ 3, ấp 2, Xã Thành Tâm, Huyện Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU ĐẠT THÀNH 22 |
| 企业英文名称 | DAT THANH 22 IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, ấp 2, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0769880101 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $639.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 51 | $613.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.8K | 计量液体泵、泵零件 |
| Ningbo Siqi International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 其他自行车零件、自行车制动器及零件 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-01 | 铅酸蓄电池 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-08-01 | 铅酸蓄电池 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2023-08-01 | 铅酸蓄电池 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2023-08-01 | 铅酸蓄电池 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-08-01 | 铅酸蓄电池 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $876 |
| 2023-08-01 | 铅酸蓄电池 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-08-01 | 铅酸蓄电池 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-07-28 | 铅酸蓄电池 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2023-07-28 | 铅酸蓄电池 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-07-28 | 铅酸蓄电池 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $24.3K |