Vinasea Maritime Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ HàNG HảI VINASEA
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$4.0K
出口金额
—
最近进口
2026-02-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202102212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5G4NK5 |
| 成立日期 | 2021-05-05 |
| 联系地址 | Số 47/384 đường Lạch Tray, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HẢI VINASEA |
| 企业英文名称 | VINASEA MARITIME SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47/384 đường Lạch Tray, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84962859240 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020450 | 山羊肉 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 040510 | 黄油乳品 |
| 040630 | 加工奶酪 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 150790 | 精制豆油 |
| 151620 | 加工植物油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $2.8K |
| 巴哈马 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MV JAG ALAIA (IMO 9551727) | 印度 | 1 | $2.8K | 冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉 |
| MV SHIGARAKI (9826471) | 巴哈马 | 1 | $1.0K | 10mm以上热轧钢板、其他钢棒材 |
| MANILA ROPE | 1 | $185 | 其他绳缆 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 10mm以上热轧钢板 | MV SHIGARAKI (9826471) | 巴哈马 | $5 |
| 2026-02-12 | 10kg以下全自动洗衣机 | MV SHIGARAKI (9826471) | 巴哈马 | $255 |
| 2026-02-12 | 10mm以上热轧钢板 | MV SHIGARAKI (9826471) | 巴哈马 | $45 |
| 2026-02-12 | 其他钢棒材 | MV SHIGARAKI (9826471) | 巴哈马 | $5 |
| 2026-02-12 | 其他钢棒材 | MV SHIGARAKI (9826471) | 巴哈马 | $4 |
| 2026-02-12 | 10mm以上热轧钢板 | MV SHIGARAKI (9826471) | 巴哈马 | $19 |
| 2026-02-12 | 其他绳缆 | MANILA ROPE | — | $185 |
| 2026-02-12 | 铅酸启动电池 | MV SHIGARAKI (9826471) | 巴哈马 | $704 |
| 2025-10-27 | 膨化谷物食品 | MV JAG ALAIA (IMO 9551727) | 印度 | $36 |
| 2025-10-27 | 咖啡提取物 | MV JAG ALAIA (IMO 9551727) | 印度 | $65 |