Sung Won Tech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 非在业
本地名:Công ty TNHH SUNG WON TECH
55
进口笔数
7
出口笔数
$409.9K
进口金额
$169.3K
出口金额
2025-05-19
最近进口
2025-01-06
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500549144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYVMWVR7 |
| 成立日期 | 2015-06-22 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Định Trung, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNG WON TECH |
| 企业英文名称 | SUNG WON TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia). 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02113559000 |
| 邮箱 | sungwontech0615@gmail.com |
| 传真 | 02113559001 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 24.1387亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392063 | 不饱和聚酯塑料片 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 731450 | 网眼金属板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 49 | $408.6K |
| 越南 | 6 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $169.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daegyeong Material Co., Ltd. | 韩国 | 49 | $408.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.3K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil Tacker Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $169.3K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 自粘塑料片 | Daegyeong Material Co., Ltd. | 韩国 | $383 |
| 2025-05-19 | 自粘塑料片 | DAEGYEONG MATERIAL | 韩国 | $416 |
| 2025-03-28 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $395 |
| 2025-03-13 | 聚碳酸酯塑料片 | DAEGYEONG MATERIAL | 韩国 | $208 |
| 2025-03-13 | 自粘塑料片 | DAEGYEONG MATERIAL | 韩国 | $1.2K |
| 2025-03-13 | 其他塑料制品 | DAEGYEONG MATERIAL | 韩国 | $3.7K |
| 2025-02-12 | 自粘塑料片 | DAEGYEONG MATERIAL | 韩国 | $206 |
| 2025-02-12 | 聚酯塑料片材 | DAEGYEONG MATERIAL | 韩国 | $272 |
| 2025-02-12 | 聚酯塑料片材 | DAEGYEONG MATERIAL | 韩国 | $328 |
| 2025-02-12 | 自粘塑料片 | DAEGYEONG MATERIAL | 韩国 | $1.2K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 其他塑料制品 | JEIL TACKER CO LTD | 韩国 | $7.8K |
| 2025-01-06 | 其他塑料制品 | JEIL TACKER CO LTD | 韩国 | $7.8K |
| 2025-01-06 | 其他塑料制品 | JEIL TACKER CO LTD | 韩国 | $978 |
| 2025-01-06 | 其他塑料制品 | JEIL TACKER CO LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2025-01-06 | 其他塑料制品 | JEIL TACKER CO LTD | 韩国 | $912 |
| 2025-01-06 | 其他塑料制品 | JEIL TACKER CO LTD | 韩国 | $6.8K |
| 2024-08-12 | 其他塑料制品 | JEIL TACKER CO LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2024-08-12 | 其他塑料制品 | JEIL TACKER CO LTD | 韩国 | $8.2K |
| 2024-08-12 | 其他塑料制品 | JEIL TACKER CO LTD | 韩国 | $938 |
| 2024-08-12 | 其他塑料制品 | Jeil Tacker Co., Ltd. | 韩国 | $8.1K |