Minh Chau Equipment Spare Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 传动轴及曲柄
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Phụ Tùng Minh Châu
42
进口笔数
0
出口笔数
$971.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106820852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR054F1Y |
| 成立日期 | 2015-04-14 |
| 联系地址 | Số nhà 45, tổ 2 Tình Quang, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | MINH CHAU EQUIPMENT SPARE PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11, ngõ 30, Phố Vo Trung, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84932780662 |
| 邮箱 | phutungxcmg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 138亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $971.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XCMG E-Commerce Inc. | 中国 | 11 | $368.3K | 土方机械零件、360度挖掘机 |
| ecb3ec9db726b5b3a4d9c0ed20723f7c | 12 | $271.7K | ||
| High Tech Auto Parts Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $95.7K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Xuzhou Durable Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $73.5K | 齿轮及变速器、其他泵和提升机 |
| Xuzhou Armour Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.2K | 农用充气轮胎、工业充气轮胎 |
| Guangxi Linqian Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.1K | 其他泵和提升机、土方机械零件 |
| XUZHOU GOOD TECH INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | 1 | $32.9K | 工业充气轮胎 |
| Shanghai New Power Automotive Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | 船用柴油机、非车用柴油机 |
| Jiangsu Bopai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.2K | 钢铁螺钉螺栓、非泡沫橡胶密封件 |
| Xuzhou Durable Construction Machinery Co., Ltd. | 1 | $10.0K | 柴油机零件、其他泵和提升机 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非螺纹钢销 | XCMG E COMMERCE INC | 中国 | $51 |
| 2026-04-20 | 液压气压阀门 | XCMG E COMMERCE INC | 中国 | $96 |
| 2026-04-20 | 液压气压阀门 | XCMG E COMMERCE INC | 中国 | $96 |
| 2026-04-20 | 液压气压阀门 | XCMG E COMMERCE INC | 中国 | $96 |
| 2026-04-20 | 非螺纹钢销 | XCMG E COMMERCE INC | 中国 | $51 |
| 2026-04-20 | 非螺纹钢销 | XCMG E COMMERCE INC | 中国 | $35 |
| 2026-04-20 | 轴承座 | XCMG E COMMERCE INC | 中国 | $29 |
| 2026-04-20 | 土方机械零件 | XCMG E COMMERCE INC | 中国 | $880 |
| 2026-04-20 | 土方机械零件 | XCMG E COMMERCE INC | 中国 | $880 |
| 2026-04-20 | 轴承座 | XCMG E COMMERCE INC | 中国 | $29 |