Nam Trang Scientific Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 培养基

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Nam Trang

72
进口笔数
0
出口笔数
$332.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312356178
企查查编码QVNGVR7QDY
成立日期2013-07-04
联系地址200 đường Hiệp Bình, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT NAM TRANG
企业英文名称NAM TRANG SCIENTIFIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 200 đường Hiệp Bình, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
电话02837271084
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382100培养基
902680液体气体测量仪
382290其他诊断试剂
701790其他实验室玻璃器皿
902480非金属测试机
902789分析仪器
853932放电灯
382219诊断试剂
482320滤纸板
842129液体过滤机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国51$274.6K
比利时8$24.4K
保加利亚8$12.0K
韩国1$11.3K
英国5$5.6K
美国4$3.8K
中国4$937
罗马尼亚1$57

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Döhler GmbH德国18$114.4K食品香料、其他食品制剂
Irmeco GmbH & Co. KG德国15$93.8K其他诊断试剂、分析仪器
Ingredients (Bangkok) Co., Ltd.泰国2$32.2K培养基、加工柑橘水果
CONSORT比利时8$24.4K液体气体测量仪、分析仪器
VLB Labotech GmbH德国9$15.0K培养基、其他实验室玻璃器皿
Doehler Natural Food & Beverage Ingredients (Bangkok) Co., Ltd.德国2$14.0K食品香料、培养基
Versuchs- und Lehranstalt für Brauerei in Berlin (VLB) e.V.德国2$7.1K活性酵母、培养基
Bulteh 2000 Ltd.保加利亚4$4.5K分析仪器、切片机零件
Milkotronic Ltd.保加利亚3$2.8K分析仪器、切片机零件
MAXTEC, LLC美国2$1.8K液体气体测量仪、其他纺织制品

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20液体气体测量仪MAXTEC LLC美国$603
2026-04-20液体气体测量仪MAXTEC LLC美国$603
2026-04-07其他实验室玻璃器皿IRMECO GMBH & CO KG德国$345
2026-04-07其他实验室玻璃器皿IRMECO GMBH & CO KG德国$345
2026-04-06培养基DOEHLER NATURAL FOOD & BEVERAGE德国$5.7K
2026-04-06培养基DOEHLER NATURAL FOOD & BEVERAGE德国$1.0K
2026-04-06培养基DOEHLER NATURAL FOOD & BEVERAGE德国$4.8K
2026-04-06培养基DOEHLER NATURAL FOOD & BEVERAGE德国$5.7K
2026-04-06培养基DOEHLER NATURAL FOOD & BEVERAGE德国$4.8K
2026-04-06培养基DOEHLER NATURAL FOOD & BEVERAGE德国$1.0K

相关企业 · 同类产品

Nam Trang Scientific Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →