Nam Trang Scientific Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 培养基
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Nam Trang
72
进口笔数
0
出口笔数
$332.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312356178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGVR7QDY |
| 成立日期 | 2013-07-04 |
| 联系地址 | 200 đường Hiệp Bình, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT NAM TRANG |
| 企业英文名称 | NAM TRANG SCIENTIFIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 200 đường Hiệp Bình, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | 02837271084 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382100 | 培养基 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 853932 | 放电灯 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 51 | $274.6K |
| 比利时 | 8 | $24.4K |
| 保加利亚 | 8 | $12.0K |
| 韩国 | 1 | $11.3K |
| 英国 | 5 | $5.6K |
| 美国 | 4 | $3.8K |
| 中国 | 4 | $937 |
| 罗马尼亚 | 1 | $57 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Döhler GmbH | 德国 | 18 | $114.4K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Irmeco GmbH & Co. KG | 德国 | 15 | $93.8K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| Ingredients (Bangkok) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $32.2K | 培养基、加工柑橘水果 |
| CONSORT | 比利时 | 8 | $24.4K | 液体气体测量仪、分析仪器 |
| VLB Labotech GmbH | 德国 | 9 | $15.0K | 培养基、其他实验室玻璃器皿 |
| Doehler Natural Food & Beverage Ingredients (Bangkok) Co., Ltd. | 德国 | 2 | $14.0K | 食品香料、培养基 |
| Versuchs- und Lehranstalt für Brauerei in Berlin (VLB) e.V. | 德国 | 2 | $7.1K | 活性酵母、培养基 |
| Bulteh 2000 Ltd. | 保加利亚 | 4 | $4.5K | 分析仪器、切片机零件 |
| Milkotronic Ltd. | 保加利亚 | 3 | $2.8K | 分析仪器、切片机零件 |
| MAXTEC, LLC | 美国 | 2 | $1.8K | 液体气体测量仪、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 液体气体测量仪 | MAXTEC LLC | 美国 | $603 |
| 2026-04-20 | 液体气体测量仪 | MAXTEC LLC | 美国 | $603 |
| 2026-04-07 | 其他实验室玻璃器皿 | IRMECO GMBH & CO KG | 德国 | $345 |
| 2026-04-07 | 其他实验室玻璃器皿 | IRMECO GMBH & CO KG | 德国 | $345 |
| 2026-04-06 | 培养基 | DOEHLER NATURAL FOOD & BEVERAGE | 德国 | $5.7K |
| 2026-04-06 | 培养基 | DOEHLER NATURAL FOOD & BEVERAGE | 德国 | $1.0K |
| 2026-04-06 | 培养基 | DOEHLER NATURAL FOOD & BEVERAGE | 德国 | $4.8K |
| 2026-04-06 | 培养基 | DOEHLER NATURAL FOOD & BEVERAGE | 德国 | $5.7K |
| 2026-04-06 | 培养基 | DOEHLER NATURAL FOOD & BEVERAGE | 德国 | $4.8K |
| 2026-04-06 | 培养基 | DOEHLER NATURAL FOOD & BEVERAGE | 德国 | $1.0K |