Bestway Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BESTWAY TECHNOLOGY
0
进口笔数
81
出口笔数
$0
进口金额
$159.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301146616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW630G6K |
| 成立日期 | 2020-08-19 |
| 联系地址 | Thôn Phong Xá, Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BESTWAY TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | BESTWAY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84972812158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $155.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $34.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Highvision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $32.3K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| WITS VINA Co., Ltd. | 越南 | 9 | $12.4K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 13 | $9.0K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.9K | 印刷电路、处理器及控制器 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.8K | 自粘塑料片、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 金属测试机 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $302 |
| 2026-04-20 | 其他数学仪器 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $14 |
| 2026-04-20 | 金属测试机 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $302 |
| 2026-04-20 | 测量仪器 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $13 |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $60 |
| 2026-04-20 | 测量仪器 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $13 |
| 2026-04-20 | 分析仪器 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $429 |
| 2026-04-20 | 测量仪器 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $103 |
| 2026-04-20 | 测量仪器 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $5 |
| 2026-04-20 | 测量仪器 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $5 |