MIX & COMBINE ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PHA TRộN & HợP NHấT
5
进口笔数
0
出口笔数
$18.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702743386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5M38N8H |
| 成立日期 | 2019-02-20 |
| 联系地址 | Số 147/117/9/5 Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Tổ 3, Khu 9, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHA TRỘN & HỢP NHẤT |
| 企业英文名称 | MIX & COMBINE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36, Đường N7, KDC Phú Hòa 1, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84909692242 |
| 邮箱 | ys5876@hanmail.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 732429 | 钢制浴缸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $18.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eckorea Electronic Commerce Korea | 韩国 | 5 | $18.9K | 自粘塑料片、塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 自粘塑料片 | Eckorea Electronic Commerce Korea | 韩国 | $388 |
| 2026-03-19 | 自粘塑料片 | Eckorea Electronic Commerce Korea | 韩国 | $648 |
| 2026-01-19 | 自粘塑料片 | Eckorea Electronic Commerce Korea | 韩国 | $174 |
| 2026-01-19 | 自粘塑料片 | Eckorea Electronic Commerce Korea | 韩国 | $254 |
| 2025-09-13 | 塑料建材 | ECKOREA (ELECTRONIC COMMERCE KOREA) | 韩国 | $156 |
| 2025-09-13 | 自粘塑料片 | ECKOREA (ELECTRONIC COMMERCE KOREA) | 韩国 | $190 |
| 2025-09-13 | 自粘塑料片 | ECKOREA (ELECTRONIC COMMERCE KOREA) | 韩国 | $141 |
| 2025-09-13 | 自粘塑料片 | ECKOREA (ELECTRONIC COMMERCE KOREA) | 韩国 | $141 |
| 2025-09-13 | 塑料建材 | ECKOREA (ELECTRONIC COMMERCE KOREA) | 韩国 | $156 |
| 2025-09-13 | 自粘塑料片 | Eckorea Electronic Commerce Korea | 韩国 | $220 |