Hung Thinh Import Export Co., Ltd. Office
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK HưNG THịNH VP
32
进口笔数
0
出口笔数
$354.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500682121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JB1HBA |
| 成立日期 | 2022-04-22 |
| 联系地址 | TDP Đông Cả, Thị Trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK HƯNG THỊNH VP |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Đông Cả, Xã Thổ Tang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0971650657 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $354.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shantou Qinxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 12 | $138.2K | 玩具模型、非注塑模具 |
| Guangzhou Eton Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $88.4K | 温控处理设备、灌装封口机 |
| Ganzhou Xiguan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $71.1K | 木制餐具、竹制木制品 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.8K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Jiangxi Xizhu Bamboo Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.0K | 木制餐具、木竹餐具 |
| Yongkang Bino Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 肉类家禽加工机、塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 木制餐具 | GANZHOU XIGUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-09 | 木制餐具 | GANZHOU XIGUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-09 | 木制餐具 | GANZHOU XIGUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-06 | 木制餐具 | GANZHOU XIGUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-06 | 木制餐具 | GANZHOU XIGUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-06 | 木制餐具 | GANZHOU XIGUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-12-29 | 木制餐具 | GANZHOU XIGUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-29 | 木制餐具 | GANZHOU XIGUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-29 | 木制餐具 | GANZHOU XIGUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-12 | 木制餐具 | GANZHOU XIGUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |