Apal International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOàN CầU APAL
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$5.9K
出口金额
—
最近进口
2026-02-25
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105389827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6WYA2V |
| 成立日期 | 2011-07-04 |
| 联系地址 | Số nhà 28, Tập thể Hội Nông Dân Việt Nam, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN CẦU APAL |
| 企业英文名称 | APAL INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A07-A08, Tầng 1, Tòa nhà Home City, Số 177 Đường Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02437569608 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 250590 | 其他天然砂 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $2.5K |
| 泰国 | 1 | $1.0K |
| 德国 | 1 | $600 |
| 乌克兰 | 1 | $503 |
| 法国 | 1 | $400 |
| 波兰 | 2 | $362 |
| 美国 | 3 | $358 |
| 中国 | 1 | $73 |
| 西班牙 | 1 | $60 |
| 孟加拉国 | 4 | $35 |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOCHIKO SHOES PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $1.7K | 鞋靴零件、染色合成针织布 |
| Siemens Energy Ltd. | 泰国 | 1 | $1.0K | 涡轮机零件、泵及压缩机零件 |
| K H EXPORTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $635 | 贱金属扣件、拉链零件 |
| Dang Vi Asia Food | 德国 | 1 | $600 | LED光伏照明装置 |
| Liutyi Volodymyr | 乌克兰 | 1 | $503 | 非乙烯塑料袋 |
| Mme Nguyen | 法国 | 1 | $400 | 低频期刊、手绘画 |
| INSTANTA SP ZOO | 波兰 | 2 | $362 | 咖啡提取物、未焙炒咖啡 |
| Indo Chic | 美国 | 1 | $285 | 女式夹克、丝绸女衬衫 |
| Optomech Engineers Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $107 | 已装配物镜、其他测量仪器 |
| Harbor Freight Tools | 中国 | 1 | $73 | 电动手锯、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 咖啡提取物 | Instanta Sp. z o.o. | 波兰 | $19 |
| 2026-02-25 | 咖啡提取物 | Instanta Sp. z o.o. | 波兰 | $19 |
| 2026-02-25 | 咖啡提取物 | Instanta Sp. z o.o. | 波兰 | $19 |
| 2026-02-25 | 咖啡提取物 | Instanta Sp. z o.o. | 波兰 | $16 |
| 2026-02-25 | 咖啡提取物 | Instanta Sp. z o.o. | 波兰 | $9 |
| 2026-02-25 | 咖啡提取物 | Instanta Sp. z o.o. | 波兰 | $19 |
| 2026-02-25 | 咖啡提取物 | Instanta Sp. z o.o. | 波兰 | $38 |
| 2026-02-25 | 咖啡提取物 | Instanta Sp. z o.o. | 波兰 | $19 |
| 2026-02-25 | 咖啡提取物 | Instanta Sp. z o.o. | 波兰 | $21 |
| 2026-02-25 | 咖啡提取物 | Instanta Sp. z o.o. | 波兰 | $21 |