Apal International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOàN CầU APAL

0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$5.9K
出口金额
最近进口
2026-02-25
最近出口
0
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.1K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $610 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $136 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $60 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $290 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $503 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $107 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $362 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $610 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $136 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $60 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $290 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $503 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $107 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $362 · 2 笔

工商档案

企业注册号0105389827
企查查编码QVNV6WYA2V
成立日期2011-07-04
联系地址Số nhà 28, Tập thể Hội Nông Dân Việt Nam, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOÀN CẦU APAL
企业英文名称APAL INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A07-A08, Tầng 1, Tòa nhà Home City, Số 177 Đường Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02437569608
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
640620橡胶塑料鞋件
210111咖啡提取物
392190非泡沫塑料片
090411整粒胡椒
250590其他天然砂
381300灭火产品
392329非乙烯塑料袋
392350塑料封口件
481910瓦楞纸箱
520842彩色棉布100-200克

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度4$2.5K
泰国1$1.0K
德国1$600
乌克兰1$503
法国1$400
波兰2$362
美国3$358
中国1$73
西班牙1$60
孟加拉国4$35

贸易伙伴

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MOCHIKO SHOES PRIVATE LIMITED印度1$1.7K鞋靴零件、染色合成针织布
Siemens Energy Ltd.泰国1$1.0K涡轮机零件、泵及压缩机零件
K H EXPORTS INDIA PRIVATE LIMITED印度2$635贱金属扣件、拉链零件
Dang Vi Asia Food德国1$600LED光伏照明装置
Liutyi Volodymyr乌克兰1$503非乙烯塑料袋
Mme Nguyen法国1$400低频期刊、手绘画
INSTANTA SP ZOO波兰2$362咖啡提取物、未焙炒咖啡
Indo Chic美国1$285女式夹克、丝绸女衬衫
Optomech Engineers Pvt. Ltd.印度1$107已装配物镜、其他测量仪器
Harbor Freight Tools中国1$73电动手锯、非泡沫塑料片

近期贸易明细

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25咖啡提取物Instanta Sp. z o.o.波兰$19
2026-02-25咖啡提取物Instanta Sp. z o.o.波兰$19
2026-02-25咖啡提取物Instanta Sp. z o.o.波兰$19
2026-02-25咖啡提取物Instanta Sp. z o.o.波兰$16
2026-02-25咖啡提取物Instanta Sp. z o.o.波兰$9
2026-02-25咖啡提取物Instanta Sp. z o.o.波兰$19
2026-02-25咖啡提取物Instanta Sp. z o.o.波兰$38
2026-02-25咖啡提取物Instanta Sp. z o.o.波兰$19
2026-02-25咖啡提取物Instanta Sp. z o.o.波兰$21
2026-02-25咖啡提取物Instanta Sp. z o.o.波兰$21

相关企业 · 同类产品

Apal International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →