PQ Electrical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN MáY PQ
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$62.0K
出口金额
—
最近进口
2026-01-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110184448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69QBUG1 |
| 成立日期 | 2022-11-17 |
| 联系地址 | Số 85C Tiền Phong, tổ 52, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN MÁY PQ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 129 Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Ghi chú: Không bao gồm hoạt động đấu giá 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | +84979784260 |
| 邮箱 | dienmayPQ@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851711 | 无绳电话 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $62.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $33.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $18.9K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Kyunghung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.2K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Kyoungsung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.9K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-01-22 | 非CRT电脑显示器 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $219 |
| 2026-01-22 | 自动数据处理输入输出单元 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-01-20 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-01-20 | 自动数据处理输入输出单元 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-01-20 | 非CRT电脑显示器 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $219 |
| 2025-12-19 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH KYUNGSUNG VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-19 | 10公斤以下便携电脑 | KYUNGSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-12 | 非CRT电脑显示器 | CONG TY TNHH KYUNGSUNG VIET NAM | 越南 | $185 |
| 2025-11-10 | 含CPU和I/O的ADP设备 | KYUNGSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $453 |