PQ Electrical Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN MáY PQ

0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$62.0K
出口金额
最近进口
2026-01-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.1K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0110184448
企查查编码QVN69QBUG1
成立日期2022-11-17
联系地址Số 85C Tiền Phong, tổ 52, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN MÁY PQ
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 129 Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围Ghi chú: Không bao gồm hoạt động đấu giá 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
电话+84979784260
邮箱dienmayPQ@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
852852非CRT电脑显示器
847160自动数据处理输入输出单元
84713010公斤以下便携电脑
854449绝缘电线
847170存储单元
851762通信设备
851711无绳电话
852359其他半导体介质
852581电视/数码相机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32$62.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd.越南11$33.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd.越南10$18.9K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Kyunghung Vietnam Co., Ltd.越南6$5.2K聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物
Kyoungsung Vietnam Co., Ltd.越南5$4.9K聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物

近期贸易明细

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-22含CPU和I/O的ADP设备CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD越南$2.0K
2026-01-22非CRT电脑显示器CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD越南$219
2026-01-22自动数据处理输入输出单元CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD越南$35
2026-01-20含CPU和I/O的ADP设备CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD越南$2.0K
2026-01-20自动数据处理输入输出单元CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD越南$35
2026-01-20非CRT电脑显示器CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD越南$219
2025-12-1910公斤以下便携电脑CONG TY TNHH KYUNGSUNG VIET NAM越南$1.5K
2025-12-1910公斤以下便携电脑KYUNGSUNG VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2025-11-12非CRT电脑显示器CONG TY TNHH KYUNGSUNG VIET NAM越南$185
2025-11-10含CPU和I/O的ADP设备KYUNGSUNG VIETNAM CO LTD越南$453

相关企业 · 同类产品

PQ Electrical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →