NGUYEN THE SERVICE & TRADING INVESTMENT LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ NGUYễN THế
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$11.8K
出口金额
—
最近进口
2023-07-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201884905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0WKRE5 |
| 成立日期 | 2018-06-22 |
| 联系地址 | Thôn Lai Hạ (tại nhà ông Nguyễn Thế Thuần), Xã Tân Dân, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGUYỄN THẾ |
| 企业英文名称 | NGUYEN THE SERVICE AND TRADING INVESTMENT LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lai Hạ (tại nhà ông Nguyễn Thế Thuần), Xã An Lão, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $11.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | 14 | $11.8K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-19 | 清洁用布 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $68 |
| 2023-07-19 | 自粘纸板 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $141 |
| 2023-07-19 | 自粘纸板 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $42 |
| 2023-07-19 | 自粘塑料片 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $102 |
| 2023-07-19 | 自粘塑料片 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $324 |
| 2023-07-18 | 自粘纸板 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $141 |
| 2023-07-18 | 自粘塑料片 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $102 |
| 2023-07-18 | 自粘塑料片 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $324 |
| 2023-07-18 | 清洁用布 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $68 |
| 2023-07-18 | 自粘纸板 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $42 |