An Phu Thinh Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他纺织手套
越南 · 在业
2
进口笔数
7
出口笔数
$11.4K
进口金额
$5.1K
出口金额
2025-12-17
最近进口
2023-07-11
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101993315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYE7WYM0 |
| 成立日期 | 2006-07-13 |
| 联系地址 | Số 23/612 đường Lạc Long Quân, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AN PHÚ THỊNH |
| 企业英文名称 | AN PHU THINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 23/612 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842422166868 |
| 邮箱 | info@aptgroup.vn |
| 传真 | 0437925287 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611699 | 其他纺织手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $11.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.8K | 染色棉针织布、聚酯短纤 |
| Kachiboshi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.6K | 合成纤维手套、棉手套 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.1K | 其他缝纫机零件、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 聚酯短纤 | GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2025-12-17 | 聚酯短纤 | GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2024-02-01 | 纱线花边制造机 | Kachiboshi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-11 | 其他纺织手套 | Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | $859 |
| 2023-06-13 | 其他纺织手套 | Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | $846 |
| 2023-05-12 | 其他纺织手套 | Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | $848 |
| 2023-04-19 | 其他纺织手套 | Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | $721 |
| 2023-03-13 | 其他纺织手套 | Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | $715 |
| 2023-02-11 | 其他纺织手套 | Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | $808 |
| 2023-01-06 | 其他纺织手套 | Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | $288 |