Nhat Nguyen Trading Service Produce Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 土方机械零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Nhất Nguyên

53
进口笔数
4
出口笔数
$446.9K
进口金额
$488.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-08-29
最近出口
20
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $240.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 4 笔出口 $130.0K · 1 笔2024-01进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $733 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.2K · 1 笔出口 $240.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $815 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.3K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $117.5K · 1 笔2025-09进口 $15.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $585 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $60.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 4 笔出口 $130.0K · 1 笔2024-01进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $733 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.2K · 1 笔出口 $240.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $815 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.3K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $117.5K · 1 笔2025-09进口 $15.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $585 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $60.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312490825
企查查编码QVNCQ9HYNV
成立日期2013-10-04
联系地址132/116 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT NHẤT NGUYÊN
企业英文名称NHAT NGUYEN TRADING SERVICE PRODUCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址132/116 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại
电话+84388203348
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843149土方机械零件
848420机械密封件
902620压力测量仪
903180其他测量仪器
848210滚珠轴承
392690其他塑料制品
681381无石棉刹车片
731815钢铁螺钉螺栓
840991火花点火发动机零件
843120机械零件

出口

HS 编码产品
842790非自走式叉车
842649自推进起重机
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本33$394.8K
法国2$20.3K
中国10$12.3K
德国2$10.9K
欧盟1$3.4K
美国3$1.5K
土耳其1$1.3K
韩国1$1.2K
英国1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨3$487.5K
西班牙1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ICAN Co., Ltd.日本27$281.5K土方机械零件、无石棉刹车片
Cosmic Industry Co., Ltd.日本1$98.7K非液压车辆千斤顶、750W以下交流电机
Conductix-Wampfler Pte. Ltd.新加坡1$14.2K其他电路开关装置、其他塑料制品
ICAN Co., Ltd.加拿大1$14.0K土方机械零件
ICAN Co., Ltd.新加坡1$8.2K土方机械零件
ff43606c9e87eede433992973c6815e71$6.1K
Anhui Hess Machinery Equipment Co., Ltd.中国4$4.6K机械零件、电力控制板
Gino AG Elektrotechnische Fabrik德国1$3.4K20W以上固定电阻器、20W以下固定电阻器
Sanyo Shoji Co., Ltd.日本3$2.5K非电气机械零件、电磁装置
Xcalliber美国3$1.5K非泡沫橡胶密封件、非石棉摩擦材料

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phnom Penh Autonomous Port柬埔寨1$240.0K电力控制板、钢绞线缆
TEC SRUN Import Export & Transport Co., Ltd.柬埔寨1$130.0K非自走式叉车、车用照明信号装置
SNVN Trading Co., Ltd.越南1$117.5K混凝土建筑砖块、非自走式叉车
Auxema Stemmann Espanola S.L.西班牙1$1.1K齿轮及变速器

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他高压电路装置STAUBLI SINGAPORE PTE LTD法国$3.1K
2026-04-22其他高压电路装置STAUBLI SINGAPORE PTE LTD法国$3.1K
2026-04-14土方机械零件ICAN CO LTD日本$13.7K
2026-04-14土方机械零件ICAN CO LTD日本$13.7K
2026-04-14土方机械零件ICAN CO LTD日本$13.7K
2026-04-14土方机械零件ICAN CO LTD日本$13.7K
2026-03-25土方机械零件ICAN CO LTD日本$12.2K
2026-03-25土方机械零件ICAN CO LTD日本$16.6K
2026-03-25土方机械零件ICAN CO LTD日本$6.1K
2026-02-07滚珠轴承ANHUI HESS MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$120

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-29非自走式叉车SNVN TRADING CO LTD柬埔寨$117.5K
2025-07-24齿轮及变速器AUXEMA STEMMANN ESPANOLA S L西班牙$1.1K
2025-02-19自推进起重机PHNOM PENH AUTONOMOUS PORT柬埔寨$240.0K
2023-12-08非自走式叉车TEC SRUN IMPORT EXPORT & TRANSPORT CO LTD柬埔寨$130.0K

相关企业 · 同类产品

Nhat Nguyen Trading Service Produce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →