Nhat Nguyen Trading Service Produce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Nhất Nguyên
53
进口笔数
4
出口笔数
$446.9K
进口金额
$488.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-08-29
最近出口
20
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312490825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQ9HYNV |
| 成立日期 | 2013-10-04 |
| 联系地址 | 132/116 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT NHẤT NGUYÊN |
| 企业英文名称 | NHAT NGUYEN TRADING SERVICE PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 132/116 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84388203348 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681381 | 无石棉刹车片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 843120 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 33 | $394.8K |
| 法国 | 2 | $20.3K |
| 中国 | 10 | $12.3K |
| 德国 | 2 | $10.9K |
| 欧盟 | 1 | $3.4K |
| 美国 | 3 | $1.5K |
| 土耳其 | 1 | $1.3K |
| 韩国 | 1 | $1.2K |
| 英国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $487.5K |
| 西班牙 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ICAN Co., Ltd. | 日本 | 27 | $281.5K | 土方机械零件、无石棉刹车片 |
| Cosmic Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $98.7K | 非液压车辆千斤顶、750W以下交流电机 |
| Conductix-Wampfler Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.2K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| ICAN Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $14.0K | 土方机械零件 |
| ICAN Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.2K | 土方机械零件 |
| ff43606c9e87eede433992973c6815e7 | 1 | $6.1K | ||
| Anhui Hess Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.6K | 机械零件、电力控制板 |
| Gino AG Elektrotechnische Fabrik | 德国 | 1 | $3.4K | 20W以上固定电阻器、20W以下固定电阻器 |
| Sanyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $2.5K | 非电气机械零件、电磁装置 |
| Xcalliber | 美国 | 3 | $1.5K | 非泡沫橡胶密封件、非石棉摩擦材料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phnom Penh Autonomous Port | 柬埔寨 | 1 | $240.0K | 电力控制板、钢绞线缆 |
| TEC SRUN Import Export & Transport Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $130.0K | 非自走式叉车、车用照明信号装置 |
| SNVN Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $117.5K | 混凝土建筑砖块、非自走式叉车 |
| Auxema Stemmann Espanola S.L. | 西班牙 | 1 | $1.1K | 齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他高压电路装置 | STAUBLI SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 其他高压电路装置 | STAUBLI SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $3.1K |
| 2026-04-14 | 土方机械零件 | ICAN CO LTD | 日本 | $13.7K |
| 2026-04-14 | 土方机械零件 | ICAN CO LTD | 日本 | $13.7K |
| 2026-04-14 | 土方机械零件 | ICAN CO LTD | 日本 | $13.7K |
| 2026-04-14 | 土方机械零件 | ICAN CO LTD | 日本 | $13.7K |
| 2026-03-25 | 土方机械零件 | ICAN CO LTD | 日本 | $12.2K |
| 2026-03-25 | 土方机械零件 | ICAN CO LTD | 日本 | $16.6K |
| 2026-03-25 | 土方机械零件 | ICAN CO LTD | 日本 | $6.1K |
| 2026-02-07 | 滚珠轴承 | ANHUI HESS MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $120 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 非自走式叉车 | SNVN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $117.5K |
| 2025-07-24 | 齿轮及变速器 | AUXEMA STEMMANN ESPANOLA S L | 西班牙 | $1.1K |
| 2025-02-19 | 自推进起重机 | PHNOM PENH AUTONOMOUS PORT | 柬埔寨 | $240.0K |
| 2023-12-08 | 非自走式叉车 | TEC SRUN IMPORT EXPORT & TRANSPORT CO LTD | 柬埔寨 | $130.0K |