Mega Tech Vietnam HCMC Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,480 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mega Tech Vietnam Hcmc

589
进口笔数
3,480
出口笔数
$14.97M
进口金额
$18.16M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-13
最近出口
15
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $767.7K20232024202520262023-09进口 $22.5K · 1 笔出口 $72.8K · 22 笔2023-10进口 $292.4K · 10 笔出口 $310.5K · 75 笔2023-11进口 $80.6K · 9 笔出口 $267.7K · 73 笔2023-12进口 $269.1K · 13 笔出口 $301.3K · 75 笔2024-01进口 $254.7K · 10 笔出口 $401.0K · 78 笔2024-02进口 $271.7K · 15 笔出口 $293.2K · 66 笔2024-03进口 $332.2K · 13 笔出口 $571.8K · 75 笔2024-04进口 $246.6K · 9 笔出口 $439.7K · 92 笔2024-05进口 $380.2K · 16 笔出口 $595.4K · 99 笔2024-06进口 $564.7K · 20 笔出口 $767.7K · 93 笔2024-07进口 $710.6K · 18 笔出口 $623.7K · 103 笔2024-08进口 $285.8K · 14 笔出口 $570.7K · 99 笔2024-09进口 $396.3K · 15 笔出口 $362.8K · 77 笔2024-10进口 $204.4K · 11 笔出口 $432.8K · 96 笔2024-11进口 $419.9K · 15 笔出口 $347.5K · 93 笔2024-12进口 $195.5K · 12 笔出口 $494.1K · 83 笔2025-01进口 $368.8K · 21 笔出口 $386.6K · 79 笔2025-02进口 $751.2K · 22 笔出口 $654.7K · 107 笔2025-03进口 $641.0K · 20 笔出口 $693.0K · 97 笔2025-04进口 $554.3K · 17 笔出口 $634.7K · 103 笔2025-05进口 $544.5K · 15 笔出口 $546.7K · 103 笔2025-06进口 $193.1K · 9 笔出口 $491.0K · 80 笔2025-07进口 $348.2K · 15 笔出口 $471.4K · 79 笔2025-08进口 $264.0K · 16 笔出口 $521.2K · 84 笔2025-09进口 $371.4K · 12 笔出口 $456.5K · 75 笔2025-10进口 $236.7K · 13 笔出口 $302.6K · 84 笔2025-11进口 $297.1K · 14 笔出口 $385.6K · 85 笔2025-12进口 $368.0K · 20 笔出口 $398.7K · 83 笔2026-01进口 $373.5K · 17 笔出口 $394.5K · 72 笔2026-02进口 $559.3K · 15 笔出口 $416.7K · 66 笔2026-03进口 $177.6K · 9 笔出口 $407.7K · 89 笔2026-04进口 $436.7K · 12 笔出口 $196.6K · 58 笔2026-05进口 $297.2K · 13 笔出口 $229.5K · 54 笔2026-06进口 $472.5K · 20 笔出口 $321.9K · 46 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10720232024202520262023-09进口 $22.5K · 1 笔出口 $72.8K · 22 笔2023-10进口 $292.4K · 10 笔出口 $310.5K · 75 笔2023-11进口 $80.6K · 9 笔出口 $267.7K · 73 笔2023-12进口 $269.1K · 13 笔出口 $301.3K · 75 笔2024-01进口 $254.7K · 10 笔出口 $401.0K · 78 笔2024-02进口 $271.7K · 15 笔出口 $293.2K · 66 笔2024-03进口 $332.2K · 13 笔出口 $571.8K · 75 笔2024-04进口 $246.6K · 9 笔出口 $439.7K · 92 笔2024-05进口 $380.2K · 16 笔出口 $595.4K · 99 笔2024-06进口 $564.7K · 20 笔出口 $767.7K · 93 笔2024-07进口 $710.6K · 18 笔出口 $623.7K · 103 笔2024-08进口 $285.8K · 14 笔出口 $570.7K · 99 笔2024-09进口 $396.3K · 15 笔出口 $362.8K · 77 笔2024-10进口 $204.4K · 11 笔出口 $432.8K · 96 笔2024-11进口 $419.9K · 15 笔出口 $347.5K · 93 笔2024-12进口 $195.5K · 12 笔出口 $494.1K · 83 笔2025-01进口 $368.8K · 21 笔出口 $386.6K · 79 笔2025-02进口 $751.2K · 22 笔出口 $654.7K · 107 笔2025-03进口 $641.0K · 20 笔出口 $693.0K · 97 笔2025-04进口 $554.3K · 17 笔出口 $634.7K · 103 笔2025-05进口 $544.5K · 15 笔出口 $546.7K · 103 笔2025-06进口 $193.1K · 9 笔出口 $491.0K · 80 笔2025-07进口 $348.2K · 15 笔出口 $471.4K · 79 笔2025-08进口 $264.0K · 16 笔出口 $521.2K · 84 笔2025-09进口 $371.4K · 12 笔出口 $456.5K · 75 笔2025-10进口 $236.7K · 13 笔出口 $302.6K · 84 笔2025-11进口 $297.1K · 14 笔出口 $385.6K · 85 笔2025-12进口 $368.0K · 20 笔出口 $398.7K · 83 笔2026-01进口 $373.5K · 17 笔出口 $394.5K · 72 笔2026-02进口 $559.3K · 15 笔出口 $416.7K · 66 笔2026-03进口 $177.6K · 9 笔出口 $407.7K · 89 笔2026-04进口 $436.7K · 12 笔出口 $196.6K · 58 笔2026-05进口 $297.2K · 13 笔出口 $229.5K · 54 笔2026-06进口 $472.5K · 20 笔出口 $321.9K · 46 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号3702418121
企查查编码QVN54TR3R0
成立日期2015-12-07
联系地址số 8 và 9, đường Tiên Phong 9, KCN Mapletree Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEGA TECH VIETNAM HCMC
企业英文名称MEGA TECH VIETNAM HCMC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng số 8 (lô TR-A-20) và nhà xưởng số 9 (lô TR-A-19), đường số 4, Khu công nghiệp BW Supply Chain City, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话+842743803025
邮箱mslim@megatechno1.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本226.36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
741022衬背铜箔
392062PET塑料片材
481159塑料涂布纸板
590700处理纺织物
392061聚碳酸酯塑料片
392113聚氨酯泡沫塑料
391000初级硅氧烷
741980其他铜制品
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
591190其他工业用纺织品
854720塑料绝缘配件
8536301000伏以下电路保护器
481141自粘纸板
392190非泡沫塑料片
401693非泡沫橡胶密封件
590610橡胶处理织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国382$9.79M
中国151$4.48M
日本25$610.8K
越南54$89.4K
墨西哥1$150

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国473$6.72M
越南1,213$5.16M
新加坡942$1.50M
埃及235$1.09M
巴西484$985.2K
匈牙利87$842.4K
奥地利221$810.1K
韩国67$363.7K
印度192$297.3K
中国54$178.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mega Tech Co., Ltd.韩国383$10.40M自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Jung Woo Trading Suzhou Co., Ltd.中国100$2.88M处理纺织物、聚碳酸酯塑料片
Dongbang Material Co., Ltd.中国19$1.11M聚碳酸酯塑料片、PET塑料片材
MEGA TECH (SUZHOU) Co., Ltd.中国31$488.9K自粘塑料片、处理纺织物
Chemcos Vina Co., Ltd.越南23$17.5K自粘塑料片、自粘塑料卷
Noda Vietnam Co., Ltd.越南11$11.8K可互换冲压工具、其他机器刀具
Noda Vietnam Co., Ltd.越南7$7.5K可互换冲压工具、其他机器刀具
DYT Vina Co., Ltd.越南3$4.9K自粘塑料片、PET塑料片材
DYT Vietnam Co., Ltd.越南3$4.9K自粘塑料片、PET塑料片材
Noda Vietnam Co., Ltd.越南4$4.4K可互换冲压工具、其他机器刀具

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡1,793$5.76M通信设备零件、通信设备零件
Mega Tech Inc.美国264$4.91M自粘塑料片、其他塑料制品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南897$3.98M通信设备零件、带接头绝缘电线
Mega Tech Co., Ltd.美国30$1.57M塑料绝缘配件、自粘塑料片
Chemtrovina Co., Ltd.越南119$315.9K其他塑料制品、印刷电路
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南38$229.2K其他钢铁制品、无机发光体
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南36$220.3KLED发光二极管、半导体器件零件
MEGA TECH (SUZHOU) Co., Ltd.中国53$178.7K其他塑料制品、其他工业用纺织品
SOLUM INDIA HIGHTECH PRIVATE LIMITED印度34$144.6K处理器及控制器、多层陶瓷电容

近期贸易明细

进口(共 589)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29处理纺织物Jung Woo Trading Suzhou Co., Ltd.中国$2.8K
2026-06-29处理纺织物Jung Woo Trading Suzhou Co., Ltd.中国$5.1K
2026-06-29处理纺织物Jung Woo Trading Suzhou Co., Ltd.中国$3.4K
2026-06-29处理纺织物Jung Woo Trading Suzhou Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-26自粘塑料片Chemcos Vina Co., Ltd.越南$386
2026-06-26衬背铜箔Mega Tech Co., Ltd.韩国$20.0K
2026-06-26自粘塑料片Mega Tech Co., Ltd.韩国$9
2026-06-24聚碳酸酯塑料片Jung Woo Trading Suzhou Co., Ltd.中国$543
2026-06-24聚碳酸酯塑料片Jung Woo Trading Suzhou Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-24聚碳酸酯塑料片Jung Woo Trading Suzhou Co., Ltd.中国$28.9K

出口(共 3,480)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-13SMD GASKET EMI GASKET B/K EVA + SS-710 SPACER-FOAM PET TAPE INSULATOR SHEET INSULATOR SMPSMega Tech Inc.美国$0
2026-08-06自粘塑料片SAMSUNG INTERNATIONAL INC美国$0
2026-08-05通信设备零件SAMSUNG INTERNATIONAL INC美国$0
2026-07-31SMD GASKET EMI GASKET B/K EVA + SS-710 SPACERFOAM PET TAPE INSULATOR SHEET INSULATOR SMPSMega Tech Inc.美国$0
2026-07-16SMD GASKET EMI GASKET B/K EVA + SS-710 SPACERFOAM PET TAPE INSULATOR SMPSMega Tech Inc.美国$0
2026-07-02SMD GASKET EMI GASKET PET TAPE SPACER FOAM INSULATOR SMPSMega Tech Inc.美国$0
2026-06-30其他塑料制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$132
2026-06-30自粘塑料片Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$0
2026-06-30其他工业用纺织品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$98
2026-06-30其他塑料制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$38

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mega Tech Vietnam HCMC Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →