Endmill Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 黄铜丝

越南 · 在业

10
进口笔数
34
出口笔数
$10.9K
进口金额
$33.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-12
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-12进口 $260 · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $954 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-03进口 $89 · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $755 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-06进口 $126 · 1 笔出口 $742 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $184 · 1 笔出口 $62 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $64 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $61 · 1 笔出口 $112 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $281 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $760 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $60 · 1 笔2025-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-12进口 $260 · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $954 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-03进口 $89 · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $755 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-06进口 $126 · 1 笔出口 $742 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $184 · 1 笔出口 $62 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $64 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $61 · 1 笔出口 $112 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $281 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $760 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $60 · 1 笔2025-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314678004
企查查编码QVNC5WQ1DP
成立日期2017-10-16
联系地址59/19A Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ENDMILL
企业英文名称ENDMILL TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址59/19A Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话0987789128
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
810296钼丝
740721黄铜条杆
820740螺纹加工工具
8466928465机器零件
820810金属加工机刀
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
740821黄铜丝
740721黄铜条杆
842121水净化机械
340311纺织品润滑剂
820810金属加工机刀
846630机床零件8456-8465
846694机床零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$10.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南33$32.3K
日本1$765

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Honglu Tungsten & Molybdenum Industry Co., Ltd.中国4$10.1K钨丝、钼丝
Dongguan Ai Fu Mei Hardware Co., Ltd.中国6$749可互换工具、可互换钻具

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南30$31.9K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Annex Electronics Co., Ltd.越南4$1.1K其他塑料包装制品、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钼丝Xiamen Honglu Tungsten & Molybdenum Industry Co., Ltd.中国$1.4K
2026-04-28钼丝Xiamen Honglu Tungsten & Molybdenum Industry Co., Ltd.中国$281
2026-04-28钼丝Xiamen Honglu Tungsten & Molybdenum Industry Co., Ltd.中国$1.4K
2026-04-28钼丝Xiamen Honglu Tungsten & Molybdenum Industry Co., Ltd.中国$3.7K
2026-04-28钼丝Xiamen Honglu Tungsten & Molybdenum Industry Co., Ltd.中国$3.7K
2026-04-28钼丝Xiamen Honglu Tungsten & Molybdenum Industry Co., Ltd.中国$281
2026-04-02钼丝Xiamen Honglu Tungsten & Molybdenum Industry Co., Ltd.中国$3.7K
2026-04-02钼丝Xiamen Honglu Tungsten & Molybdenum Industry Co., Ltd.中国$3.7K
2026-03-16钼丝Xiamen Honglu Tungsten & Molybdenum Industry Co., Ltd.中国$2.8K
2026-03-16钼丝Xiamen Honglu Tungsten & Molybdenum Industry Co., Ltd.中国$3.7K

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10黄铜条杆CONG TY TNHH YUWA VIET NAM (MST: 3700812718)越南$101
2026-03-10黄铜条杆CONG TY TNHH YUWA VIET NAM (MST: 3700812718)越南$59
2026-03-10黄铜条杆CONG TY TNHH YUWA VIET NAM (MST: 3700812718)越南$62
2026-03-10水净化机械CONG TY TNHH YUWA VIET NAM (MST: 3700812718)越南$985
2026-03-10黄铜条杆CONG TY TNHH YUWA VIET NAM (MST: 3700812718)越南$59
2026-01-22黄铜条杆Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南$60
2026-01-22黄铜条杆Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南$63
2026-01-22黄铜条杆Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南$101
2026-01-22水净化机械Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南$704
2026-01-22黄铜条杆Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南$62

相关企业 · 同类产品

Endmill Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →