Endmill Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 黄铜丝
越南 · 在业
10
进口笔数
34
出口笔数
$10.9K
进口金额
$33.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-12
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314678004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5WQ1DP |
| 成立日期 | 2017-10-16 |
| 联系地址 | 59/19A Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ENDMILL |
| 企业英文名称 | ENDMILL TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59/19A Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0987789128 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810296 | 钼丝 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740821 | 黄铜丝 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846630 | 机床零件8456-8465 |
| 846694 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $10.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $32.3K |
| 日本 | 1 | $765 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Honglu Tungsten & Molybdenum Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.1K | 钨丝、钼丝 |
| Dongguan Ai Fu Mei Hardware Co., Ltd. | 中国 | 6 | $749 | 可互换工具、可互换钻具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $31.9K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Annex Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.1K | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钼丝 | Xiamen Honglu Tungsten & Molybdenum Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 钼丝 | Xiamen Honglu Tungsten & Molybdenum Industry Co., Ltd. | 中国 | $281 |
| 2026-04-28 | 钼丝 | Xiamen Honglu Tungsten & Molybdenum Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 钼丝 | Xiamen Honglu Tungsten & Molybdenum Industry Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 钼丝 | Xiamen Honglu Tungsten & Molybdenum Industry Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 钼丝 | Xiamen Honglu Tungsten & Molybdenum Industry Co., Ltd. | 中国 | $281 |
| 2026-04-02 | 钼丝 | Xiamen Honglu Tungsten & Molybdenum Industry Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-02 | 钼丝 | Xiamen Honglu Tungsten & Molybdenum Industry Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-03-16 | 钼丝 | Xiamen Honglu Tungsten & Molybdenum Industry Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-16 | 钼丝 | Xiamen Honglu Tungsten & Molybdenum Industry Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 黄铜条杆 | CONG TY TNHH YUWA VIET NAM (MST: 3700812718) | 越南 | $101 |
| 2026-03-10 | 黄铜条杆 | CONG TY TNHH YUWA VIET NAM (MST: 3700812718) | 越南 | $59 |
| 2026-03-10 | 黄铜条杆 | CONG TY TNHH YUWA VIET NAM (MST: 3700812718) | 越南 | $62 |
| 2026-03-10 | 水净化机械 | CONG TY TNHH YUWA VIET NAM (MST: 3700812718) | 越南 | $985 |
| 2026-03-10 | 黄铜条杆 | CONG TY TNHH YUWA VIET NAM (MST: 3700812718) | 越南 | $59 |
| 2026-01-22 | 黄铜条杆 | Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-01-22 | 黄铜条杆 | Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2026-01-22 | 黄铜条杆 | Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $101 |
| 2026-01-22 | 水净化机械 | Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $704 |
| 2026-01-22 | 黄铜条杆 | Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $62 |