Dai Phong Industrial Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 206 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp-Thương Mại Và Sản Xuất Đại Phong
206
进口笔数
10
出口笔数
$4.16M
进口金额
$122.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-25
最近出口
25
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304121327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRW4336X |
| 成立日期 | 2005-12-12 |
| 联系地址 | 1F/13A Bình Giã, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP-THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐẠI PHONG |
| 企业英文名称 | DAI PHONG INDUSTRIAL - TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1F/13A Bình Giã, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +842837165044 |
| 邮箱 | admin@daiphong.vn |
| 传真 | +842837165047 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 730300 | 铸铁管材 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720719 | 非合金钢半成品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $2.07M |
| 新加坡 | 40 | $767.3K |
| 中国台湾 | 30 | $545.9K |
| 土耳其 | 9 | $333.9K |
| 印度 | 8 | $163.5K |
| 意大利 | 28 | $154.2K |
| 新西兰 | 2 | $111.4K |
| 朝鲜 | 1 | $6.7K |
| 塞拉利昂 | 1 | $2.3K |
| 瑞士 | 1 | $27 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $94.1K |
| 新加坡 | 7 | $22.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Euroflo Pumps International Pte. Ltd. | 新加坡 | 95 | $1.95M | 其他离心泵、泵零件 |
| Eifel Pump (Fuzhou) Co., Ltd. | 中国 | 26 | $896.6K | 其他离心泵、泵零件 |
| Shanghai Pudong Special Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $286.0K | 其他离心泵、喷枪 |
| Pumpsense Fluid Engineering Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $153.0K | 其他离心泵、泵零件 |
| EXP Co., Ltd. | 中国 | 5 | $151.3K | 制备面食、未焙炒咖啡 |
| Anhui Quanchai Engine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $131.8K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Zilio Industries S.p.A. | 意大利 | 17 | $104.3K | 50-300升容器、钢制容器(>300升) |
| SEMPA Dis Ticaret A.S. | 土耳其 | 3 | $82.8K | 其他离心泵、泵零件 |
| Shanghai Tongke Flow Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $49.0K | 其他离心泵、泵零件 |
| Speroni S.p.A. | 意大利 | 16 | $42.7K | 其他离心泵、其他测量仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 2 | $94.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Euroflo Pumps International Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $28.1K | 其他离心泵、非合金钢半成品 |
近期贸易明细
进口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 泵零件 | ZHEJIANG FENGYUAN PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | ZHEJIANG FENGYUAN PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | ZHEJIANG FENGYUAN PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 泵零件 | ZHEJIANG FENGYUAN PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | ZHEJIANG FENGYUAN PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | ZHEJIANG FENGYUAN PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 其他离心泵 | NANJING FOREVER SEWAGE TREATMENT EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 其他离心泵 | NANJING FOREVER SEWAGE TREATMENT EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他离心泵 | NANJING FOREVER SEWAGE TREATMENT EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-22 | 其他离心泵 | NANJING FOREVER SEWAGE TREATMENT EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $11.6K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 非合金钢半成品 | EUROFLO PUMPS INTERNATIONAL PTE LTD | — | $400 |
| 2026-03-25 | 不锈钢管件 | EUROFLO PUMPS INTERNATIONAL PTE LTD | — | $1.0K |
| 2026-03-25 | 非合金钢半成品 | EUROFLO PUMPS INTERNATIONAL PTE LTD | — | $400 |
| 2025-11-18 | 非车用柴油机 | EUROFLO PUMPS INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $7.5K |
| 2025-11-18 | 非合金钢半成品 | EUROFLO PUMPS INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2025-11-18 | 非合金钢半成品 | EUROFLO PUMPS INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2025-11-18 | 非合金钢半成品 | EUROFLO PUMPS INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2025-11-18 | 非合金钢半成品 | EUROFLO PUMPS INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2025-09-25 | 不锈钢管件 | EUROFLO PUMPS INTERNATIONAL PTE LTD | — | $3.6K |
| 2025-09-25 | 电力控制板 | EUROFLO PUMPS INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |