Dai Phong Industrial Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 231 笔 · 主营 其他离心泵

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp-Thương Mại Và Sản Xuất Đại Phong

231
进口笔数
14
出口笔数
$4.76M
进口金额
$153.4K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-09
最近出口
27
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $486.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $94.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $77.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $69.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $94.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $102.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $219.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $127.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $236.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $103.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $125.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $800 · 1 笔2025-04进口 $44.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $122.8K · 6 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-07进口 $151.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $142.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.2K · 5 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-10进口 $137.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $183.6K · 5 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-12进口 $34.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $112.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $55.2K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-04进口 $486.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $165.5K · 11 笔出口 $30.5K · 3 笔2026-06进口 $437.3K · 14 笔出口 $790 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $94.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $77.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $69.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $94.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $102.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $219.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $127.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $236.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $103.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $125.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $800 · 1 笔2025-04进口 $44.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $122.8K · 6 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-07进口 $151.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $142.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.2K · 5 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-10进口 $137.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $183.6K · 5 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-12进口 $34.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $112.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $55.2K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-04进口 $486.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $165.5K · 11 笔出口 $30.5K · 3 笔2026-06进口 $437.3K · 14 笔出口 $790 · 1 笔

工商档案

企业注册号0304121327
企查查编码QVNRW4336X
成立日期2005-12-12
联系地址1F/13A Bình Giã, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP-THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐẠI PHONG
企业英文名称DAI PHONG INDUSTRIAL - TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1F/13A Bình Giã, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+842837165044
邮箱admin@daiphong.vn
传真+842837165047
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵
853810电气装置零件
841391泵零件
401699其他硫化橡胶制品
730900钢制容器(>300升)
73101050-300升容器
840890非车用柴油机
730300铸铁管材
870840变速箱及零件
731021铁钢罐<50升

出口

HS 编码产品
720719非合金钢半成品
730721不锈钢管件
841370其他离心泵
853710电力控制板
840890非车用柴油机
841391泵零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国119$2.51M
新加坡41$786.7K
中国台湾35$691.0K
土耳其9$333.9K
印度9$169.8K
意大利29$154.2K
新西兰2$111.4K
朝鲜1$6.7K
塞拉利昂1$2.3K
瑞士1$27

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$94.1K
新加坡8$26.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Euroflo Pumps International Pte. Ltd.新加坡109$2.38M其他离心泵、泵零件
Eifel Pump (Fuzhou) Co., Ltd.中国28$906.9K其他离心泵、泵零件
Shanghai Pudong Special Fire Fighting Equipment Co., Ltd.中国10$286.0K其他离心泵、喷枪
PUMPSENSE FLUID ENGINEERING PRIVATE LIMITED印度7$159.4K其他离心泵、泵零件
EXP Co., Ltd.中国5$151.3K制备面食、其他电视摄像机
Anhui Quanchai Engine Co., Ltd.中国4$150.8K非车用柴油机、柴油机零件
Zilio Industries S.p.A.意大利17$104.3K50-300升容器、其他功能机器
Shanghai Tongke Flow Technology Co., Ltd.中国7$66.7K其他离心泵、泵零件
Zhejiang Fengyuan Pump Industry Co., Ltd.中国4$54.7K其他离心泵、泵零件
Speroni S.p.A.意大利17$42.7K其他离心泵、泵零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南2$94.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Euroflo Pumps International Pte. Ltd.新加坡12$59.3K非合金钢半成品、其他离心泵

近期贸易明细

进口(共 231)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他离心泵Euroflo Pumps International Pte. Ltd.中国$4.0K
2026-06-29其他离心泵Euroflo Pumps International Pte. Ltd.中国$2.1K
2026-06-29其他离心泵Euroflo Pumps International Pte. Ltd.中国$4.2K
2026-06-29其他离心泵Euroflo Pumps International Pte. Ltd.中国$2.1K
2026-06-26其他离心泵Euroflo Pumps International Pte. Ltd.中国$15.9K
2026-06-24其他离心泵Euroflo Pumps International Pte. Ltd.中国$23.8K
2026-06-24其他离心泵Euroflo Pumps International Pte. Ltd.中国$23.6K
2026-06-24其他离心泵Euroflo Pumps International Pte. Ltd.中国$12.4K
2026-06-24其他离心泵Euroflo Pumps International Pte. Ltd.中国$13.9K
2026-06-24其他离心泵Euroflo Pumps International Pte. Ltd.中国$26.8K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09泵零件Euroflo Pumps International Pte. Ltd.—$150
2026-06-09泵零件Euroflo Pumps International Pte. Ltd.—$640
2026-05-22非合金钢半成品Euroflo Pumps International Pte. Ltd.—$800
2026-05-22不锈钢管件Euroflo Pumps International Pte. Ltd.—$2.0K
2026-05-22非合金钢半成品Euroflo Pumps International Pte. Ltd.—$400
2026-05-22不锈钢管件Euroflo Pumps International Pte. Ltd.—$1.1K
2026-05-13非合金钢半成品Euroflo Pumps International Pte. Ltd.—$400
2026-05-13不锈钢管件Euroflo Pumps International Pte. Ltd.—$1.1K
2026-05-13非合金钢半成品Euroflo Pumps International Pte. Ltd.—$400
2026-05-13非合金钢半成品Euroflo Pumps International Pte. Ltd.—$1.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dai Phong Industrial Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →