Dai Phong Industrial Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 206 笔 · 主营 其他离心泵

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp-Thương Mại Và Sản Xuất Đại Phong

206
进口笔数
10
出口笔数
$4.16M
进口金额
$122.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-25
最近出口
25
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $486.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $564 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $94.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $77.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $69.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $94.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $102.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $219.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $127.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $236.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $103.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $125.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $800 · 1 笔2025-04进口 $44.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $122.8K · 6 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-07进口 $151.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $142.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.2K · 5 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-10进口 $137.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $183.6K · 5 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-12进口 $34.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $112.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $55.2K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-04进口 $486.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $564 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $94.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $77.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $69.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $94.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $102.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $219.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $127.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $236.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $103.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $125.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $800 · 1 笔2025-04进口 $44.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $122.8K · 6 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-07进口 $151.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $142.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.2K · 5 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-10进口 $137.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $183.6K · 5 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-12进口 $34.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $112.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $55.2K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-04进口 $486.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304121327
企查查编码QVNRW4336X
成立日期2005-12-12
联系地址1F/13A Bình Giã, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP-THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐẠI PHONG
企业英文名称DAI PHONG INDUSTRIAL - TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1F/13A Bình Giã, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+842837165044
邮箱admin@daiphong.vn
传真+842837165047
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵
853810电气装置零件
841391泵零件
401699其他硫化橡胶制品
730900钢制容器(>300升)
73101050-300升容器
840890非车用柴油机
730300铸铁管材
870840变速箱及零件
731021铁钢罐<50升

出口

HS 编码产品
720719非合金钢半成品
841370其他离心泵
730721不锈钢管件
853710电力控制板
840890非车用柴油机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国101$2.07M
新加坡40$767.3K
中国台湾30$545.9K
土耳其9$333.9K
印度8$163.5K
意大利28$154.2K
新西兰2$111.4K
朝鲜1$6.7K
塞拉利昂1$2.3K
瑞士1$27

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$94.1K
新加坡7$22.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Euroflo Pumps International Pte. Ltd.新加坡95$1.95M其他离心泵、泵零件
Eifel Pump (Fuzhou) Co., Ltd.中国26$896.6K其他离心泵、泵零件
Shanghai Pudong Special Fire Fighting Equipment Co., Ltd.中国10$286.0K其他离心泵、喷枪
Pumpsense Fluid Engineering Pvt. Ltd.印度6$153.0K其他离心泵、泵零件
EXP Co., Ltd.中国5$151.3K制备面食、未焙炒咖啡
Anhui Quanchai Engine Co., Ltd.中国3$131.8K非车用柴油机、柴油机零件
Zilio Industries S.p.A.意大利17$104.3K50-300升容器、钢制容器(>300升)
SEMPA Dis Ticaret A.S.土耳其3$82.8K其他离心泵、泵零件
Shanghai Tongke Flow Technology Co., Ltd.中国5$49.0K其他离心泵、泵零件
Speroni S.p.A.意大利16$42.7K其他离心泵、其他测量仪器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南2$94.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Euroflo Pumps International Pte. Ltd.新加坡8$28.1K其他离心泵、非合金钢半成品

近期贸易明细

进口(共 206)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23泵零件ZHEJIANG FENGYUAN PUMP INDUSTRY CO LTD中国$1.1K
2026-04-23其他离心泵ZHEJIANG FENGYUAN PUMP INDUSTRY CO LTD中国$2.8K
2026-04-23其他离心泵ZHEJIANG FENGYUAN PUMP INDUSTRY CO LTD中国$3.3K
2026-04-23泵零件ZHEJIANG FENGYUAN PUMP INDUSTRY CO LTD中国$1.1K
2026-04-23其他离心泵ZHEJIANG FENGYUAN PUMP INDUSTRY CO LTD中国$3.3K
2026-04-23其他离心泵ZHEJIANG FENGYUAN PUMP INDUSTRY CO LTD中国$2.8K
2026-04-22其他离心泵NANJING FOREVER SEWAGE TREATMENT EQUIPMENTS CO LTD中国$1.9K
2026-04-22其他离心泵NANJING FOREVER SEWAGE TREATMENT EQUIPMENTS CO LTD中国$1.3K
2026-04-22其他离心泵NANJING FOREVER SEWAGE TREATMENT EQUIPMENTS CO LTD中国$8.4K
2026-04-22其他离心泵NANJING FOREVER SEWAGE TREATMENT EQUIPMENTS CO LTD中国$11.6K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25非合金钢半成品EUROFLO PUMPS INTERNATIONAL PTE LTD$400
2026-03-25不锈钢管件EUROFLO PUMPS INTERNATIONAL PTE LTD$1.0K
2026-03-25非合金钢半成品EUROFLO PUMPS INTERNATIONAL PTE LTD$400
2025-11-18非车用柴油机EUROFLO PUMPS INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$7.5K
2025-11-18非合金钢半成品EUROFLO PUMPS INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$1.2K
2025-11-18非合金钢半成品EUROFLO PUMPS INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$1.2K
2025-11-18非合金钢半成品EUROFLO PUMPS INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$1.2K
2025-11-18非合金钢半成品EUROFLO PUMPS INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$1.2K
2025-09-25不锈钢管件EUROFLO PUMPS INTERNATIONAL PTE LTD$3.6K
2025-09-25电力控制板EUROFLO PUMPS INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dai Phong Industrial Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →