WOODSLAND JSC
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 6毫米以上桦木
越南 · 在业
11
进口笔数
0
出口笔数
$238.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109995339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2A6XHT |
| 成立日期 | 2022-05-12 |
| 联系地址 | Số nhà No 07 – LK 10, Khu đất dịch vụ 20AB, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN WOODSLAND VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WOODSLAND VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà No 07 – LK 10, Khu đất dịch vụ 20AB, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84916420385 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440796 | 6毫米以上桦木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 11 | $238.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IP YUKAEV SERGEY GENNADIEVICH | 俄罗斯 | 11 | $238.6K | 6毫米以上桦木、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-11 | 6毫米以上桦木 | IP YUKAEV SERGEY GENNADIEVICH | 俄罗斯 | $6.7K |
| 2024-09-20 | 6毫米以上桦木 | IP YUKAEV SERGEY GENNADIEVICH | 俄罗斯 | $2.1K |
| 2024-09-20 | 6毫米以上桦木 | IP YUKAEV SERGEY GENNADIEVICH | 俄罗斯 | $59.3K |
| 2024-09-05 | 6毫米以上桦木 | IP YUKAEV SERGEY GENNADIEVICH | 俄罗斯 | $32.5K |
| 2024-08-13 | 6毫米以上桦木 | IP YUKAEV SERGEY GENNADIEVICH | 俄罗斯 | $48.8K |
| 2024-08-13 | 6毫米以上桦木 | IP YUKAEV SERGEY GENNADIEVICH | 俄罗斯 | $6.7K |
| 2024-07-23 | 6毫米以上桦木 | IP YUKAEV SERGEY GENNADIEVICH | 俄罗斯 | $6.8K |
| 2024-07-02 | 6毫米以上桦木 | IP YUKAEV SERGEY GENNADIEVICH | 俄罗斯 | $32.5K |
| 2024-07-02 | 6毫米以上桦木 | IP YUKAEV SERGEY GENNADIEVICH | 俄罗斯 | $6.9K |
| 2024-06-14 | 6毫米以上桦木 | IP YUKAEV SERGEY GENNADIEVICH | 俄罗斯 | $6.4K |