IFM Technology Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ IFM
2
进口笔数
65
出口笔数
$7.4K
进口金额
$962.5K
出口金额
2024-12-19
最近进口
2026-04-17
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316082866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT788V68 |
| 成立日期 | 2019-12-30 |
| 联系地址 | 30/11 Hoàng Hữu Nam, Khu Phố Mỹ Thành, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ IFM |
| 企业英文名称 | IFM TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30/11 Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +84869123964 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 681490 | 云母制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $7.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $772.4K |
| 日本 | 3 | $190.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Speedpro Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 其他9030仪器、测量仪器零件 |
| Orient Neo Star International Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sharp Corporation | 越南 | 13 | $445.3K | 其他电子IC、非CRT显示器 |
| Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $327.1K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Sharp Corporation | 日本 | 3 | $190.1K | 非CRT显示器、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 其他9030仪器 | WUXI SPEEDPRO PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-10-23 | 分析仪器 | ORIENT NEO STAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | SHARP CORP. | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | SHARP CORP. | 日本 | $7.9K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | SHARP CORP. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | SHARP CORP. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | SHARP CORP. | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | SHARP CORP. | 日本 | $14.6K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | SHARP CORP. | 日本 | $6.3K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | SHARP CORP. | 日本 | $12.5K |
| 2026-03-13 | 其他塑料制品 | SHARP CORP. | 日本 | $1.1K |
| 2026-03-13 | 其他钢铁制品 | SHARP CORP. | 日本 | $539 |