IFM Technology Solutions Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ IFM

2
进口笔数
65
出口笔数
$7.4K
进口金额
$962.5K
出口金额
2024-12-19
最近进口
2026-04-17
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $146.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $509 · 2 笔2023-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $137.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2024-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $30.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $146.9K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $509 · 2 笔2023-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $137.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2024-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $30.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $146.9K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316082866
企查查编码QVNT788V68
成立日期2019-12-30
联系地址30/11 Hoàng Hữu Nam, Khu Phố Mỹ Thành, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ IFM
企业英文名称IFM TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址30/11 Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话+84869123964
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902789分析仪器
903089其他9030仪器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
830249贱金属配件
903190测量仪器零件
847990功能机器零件
848340齿轮及变速器
700600加工玻璃
731815钢铁螺钉螺栓
848210滚珠轴承
681490云母制品
732020钢铁弹簧

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$7.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南62$772.4K
日本3$190.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Speedpro Precision Machinery Co., Ltd.中国1$4.9K其他9030仪器、测量仪器零件
Orient Neo Star International Ltd.中国1$2.5K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sharp Corporation越南13$445.3K其他电子IC、非CRT显示器
Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd.越南49$327.1K其他塑料制品、塑料包装箱
Sharp Corporation日本3$190.1K非CRT显示器、气体过滤机械

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-19其他9030仪器WUXI SPEEDPRO PRECISION MACHINERY CO LTD中国$4.9K
2023-10-23分析仪器ORIENT NEO STAR INTERNATIONAL LTD中国$2.5K

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他塑料制品SHARP CORP.日本$6.4K
2026-04-17其他塑料制品SHARP CORP.日本$7.9K
2026-04-17其他塑料制品SHARP CORP.日本$2.3K
2026-04-17其他塑料制品SHARP CORP.日本$1.5K
2026-04-17其他塑料制品SHARP CORP.日本$3.0K
2026-04-17其他塑料制品SHARP CORP.日本$14.6K
2026-04-17其他塑料制品SHARP CORP.日本$6.3K
2026-04-17其他塑料制品SHARP CORP.日本$12.5K
2026-03-13其他塑料制品SHARP CORP.日本$1.1K
2026-03-13其他钢铁制品SHARP CORP.日本$539

相关企业 · 同类产品

IFM Technology Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →