Water Wood Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH WATER WOOD VIệT NAM
2
进口笔数
2
出口笔数
$80.3K
进口金额
$10.3K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-13
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702549011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4F19HX5 |
| 成立日期 | 2017-03-30 |
| 联系地址 | Số 25 VSIP II-A, đường số 29, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WATER WOOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WATER WOOD VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25 VSIP II-A, đường số 29, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84775070572 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 337.0486亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 845961 | 数控铣床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $65.6K |
| 中国 | 1 | $14.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $9.7K |
| 越南 | 1 | $671 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evergiant Industrial Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $65.6K | 其他机器刀具、非螺纹垫圈 |
| Jee Feng Cutter Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 其他机器刀具、造纸机械零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEW CHOR MENG CO.,LTD. | 泰国 | 1 | $9.7K | 其他机器刀具 |
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $671 | 150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 造纸机械零件 | JEE FENG CUTTER CO., LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-26 | 造纸机械零件 | JEE FENG CUTTER CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-26 | 造纸机械零件 | JEE FENG CUTTER CO., LTD. | 中国 | $440 |
| 2026-02-26 | 造纸机械零件 | JEE FENG CUTTER CO., LTD. | 中国 | $500 |
| 2026-02-26 | 造纸机械零件 | JEE FENG CUTTER CO., LTD. | 中国 | $340 |
| 2026-02-26 | 造纸机械零件 | JEE FENG CUTTER CO., LTD. | 中国 | $660 |
| 2026-02-26 | 造纸机械零件 | JEE FENG CUTTER CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-26 | 造纸机械零件 | JEE FENG CUTTER CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-26 | 造纸机械零件 | JEE FENG CUTTER CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-26 | 造纸机械零件 | JEE FENG CUTTER CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他机器刀具 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-04-13 | 其他机器刀具 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $297 |
| 2026-04-13 | 其他机器刀具 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-04-13 | 其他机器刀具 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $297 |
| 2026-01-14 | 其他机器刀具 | NEW CHOR MENG CO.,LTD. | 泰国 | $5.2K |
| 2026-01-14 | 其他机器刀具 | NEW CHOR MENG CO.,LTD. | 泰国 | $2.0K |
| 2026-01-14 | 其他机器刀具 | NEW CHOR MENG CO.,LTD. | 泰国 | $2.5K |