Evergiant Industrial Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHIệP EVERGIANT
29
进口笔数
20
出口笔数
$496.0K
进口金额
$406.8K
出口金额
2025-11-11
最近进口
2025-12-05
最近出口
9
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702796719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDD9GGVQ |
| 成立日期 | 2019-08-02 |
| 联系地址 | Số 8, lô CN2, đường số 3, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP EVERGIANT |
| 企业英文名称 | EVERGIANT INDUSTRIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A5-04, Đường Hồ Sinh Thái 4C, Khu EcoLakes R4A, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 117亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 16 | $334.2K |
| 中国 | 13 | $161.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $181.7K |
| 中国台湾 | 3 | $126.0K |
| 泰国 | 4 | $99.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIUJAN KNIVES MANUFACTURE CO LTD | 中国台湾 | 6 | $171.3K | 其他机器刀具、陶瓷磨轮 |
| Ningbo Sincere International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $142.2K | 塑料文具、温控处理设备 |
| Evergiant Industrial Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $104.4K | 其他机器刀具、非螺纹垫圈 |
| YU SHEN YU'S CO LTD | 中国台湾 | 1 | $55.9K | 非卧式数控车床、数控钻床 |
| Sichuan Shengong Carbide Knives Co., Ltd. | 中国 | 7 | $11.7K | 其他机器刀具、8477机器零件 |
| Sichuan Shen Gong Carbide Knives Co., Ltd. | 日本 | 4 | $4.8K | 金属加工机刀 |
| Shanghai Xinqiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 镍丝网、功能机器零件 |
| Career Industry Corp. | 加拿大 | 1 | $2.5K | 传动轴及曲柄 |
| CAREER INDUSTRY CORP | 中国台湾 | 1 | $100 | 电力控制板、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIUJAN KNIVES MANUFACTURE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $122.7K | 非螺纹垫圈、金属加工机刀 |
| Evergiant Industrial Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $104.4K | 金属加工机刀、其他机器刀具 |
| Jiu Long Thai Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $91.5K | 人造纺织袋、其他机器刀具 |
| Water Wood Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $65.6K | 造纸机械零件、数控铣床 |
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.8K | 150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸 |
| Siam Cutting Equipment Ltd. | 泰国 | 2 | $7.6K | 其他机器刀具 |
| SIN SHENG KUANG ELECTRIC & MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 金属加工机刀 | Sichuan Shengong Carbide Knives Co., Ltd. | 中国 | $849 |
| 2025-10-22 | 传动轴及曲柄 | Career Industry Corp. | 中国台湾 | $2.5K |
| 2025-10-17 | 其他钢铁制品 | Shanghai Xinqiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2025-09-24 | 金属加工机刀 | Sichuan Shengong Carbide Knives Co., Ltd. | 中国 | $194 |
| 2025-07-08 | 其他机器刀具 | Evergiant Industrial Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $920 |
| 2025-07-08 | 手工磨刀石 | Evergiant Industrial Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $80 |
| 2025-07-08 | 其他机器刀具 | Evergiant Industrial Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-06-11 | 金属加工机刀 | Sichuan Shengong Carbide Knives Co., Ltd. | 中国 | $86 |
| 2025-06-03 | 金属加工机刀 | Sichuan Shengong Carbide Knives Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2025-03-05 | 金属加工机刀 | Sichuan Shengong Carbide Knives Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 其他机器刀具 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $796 |
| 2025-12-05 | 其他机器刀具 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $643 |
| 2025-11-06 | 其他机器刀具 | Siam Cutting Equipment Ltd. | 泰国 | $3.3K |
| 2025-10-10 | 数控铣床 | WATER WOOD VIETNAM CO LTD | 越南 | $32.8K |
| 2025-10-10 | 数控铣床 | WATER WOOD VIETNAM CO LTD | 越南 | $32.8K |
| 2025-07-26 | 金属加工机刀 | SIN SHENG KUANG ELECTRIC & MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $570 |
| 2025-07-26 | 金属加工机刀 | SIN SHENG KUANG ELECTRIC & MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2025-07-26 | 其他钢铁制品 | SIN SHENG KUANG ELECTRIC & MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $84 |
| 2025-07-26 | 金属加工机刀 | SIN SHENG KUANG ELECTRIC & MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $616 |
| 2025-07-08 | 其他机器刀具 | Evergiant Industrial Technology Co., Ltd. | 越南 | $920 |