HUNG PHAT PLASTIC & RUBBER JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 未硫化改性橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAO SU MINH PHáT
19
进口笔数
1
出口笔数
$128.9K
进口金额
$167
出口金额
2026-04-07
最近进口
2024-11-13
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901098720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTRNB62Y |
| 成立日期 | 2021-04-05 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Đà, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAO SU MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH PHAT RUBBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Đà, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84988022161 |
| 邮箱 | minhphatrubber@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 19 | $128.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $167 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chang Horing Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $128.9K | 未硫化改性橡胶、橡胶促进剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | 1 | $167 | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 未硫化改性橡胶 | Chang Horing Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $11.5K |
| 2026-04-07 | 未硫化改性橡胶 | Chang Horing Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $11.5K |
| 2026-03-05 | 未硫化改性橡胶 | Chang Horing Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $3.5K |
| 2026-03-05 | 未硫化改性橡胶 | Chang Horing Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $3.5K |
| 2025-12-17 | 未硫化改性橡胶 | Chang Horing Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $4.6K |
| 2025-11-28 | 未硫化改性橡胶 | Chang Horing Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $6.4K |
| 2025-11-28 | 未硫化改性橡胶 | CHANG HORING RUBBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $480 |
| 2025-11-06 | 未硫化改性橡胶 | CHANG HORING RUBBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2025-11-06 | 未硫化改性橡胶 | CHANG HORING RUBBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $6.2K |
| 2025-10-20 | 未硫化改性橡胶 | CHANG HORING RUBBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 塑料封口件 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $167 |