DELTA VINA JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 铝制管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DELTA VINA
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$76.0K
出口金额
—
最近进口
2023-10-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801395543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJEF6PQ |
| 成立日期 | 2023-04-18 |
| 联系地址 | Km 43, quốc lộ 5, thôn Lê Xá, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DELTA VINA |
| 企业英文名称 | DELTA VINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 43, quốc lộ 5, thôn Lê Xá, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | 0982196807 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760900 | 铝制管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $48.3K |
| 加拿大 | 2 | $25.9K |
| 中国香港 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragon Right Enterprise Ltd. Taiwan Branch (Hong Kong) | 中国香港 | 6 | $74.2K | 铝制管件、非泡沫橡胶密封件 |
| Greenworks (Jiangsu) Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.8K | 其他铝制品、其他风扇 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-19 | 铝制管件 | Dragon Right Enterprise Ltd. Taiwan Branch (Hong Kong) | 美国 | $7.3K |
| 2023-09-27 | 铝制管件 | Dragon Right Enterprise Ltd. Taiwan Branch (Hong Kong) | 美国 | $1.0K |
| 2023-09-27 | 铝制管件 | Dragon Right Enterprise Ltd. Taiwan Branch (Hong Kong) | 美国 | $1.6K |
| 2023-09-27 | 铝制管件 | Dragon Right Enterprise Ltd. Taiwan Branch (Hong Kong) | 美国 | $238 |
| 2023-09-27 | 铝制管件 | Dragon Right Enterprise Ltd. Taiwan Branch (Hong Kong) | 美国 | $414 |
| 2023-09-27 | 铝制管件 | Dragon Right Enterprise Ltd. Taiwan Branch (Hong Kong) | 美国 | $186 |
| 2023-09-27 | 铝制管件 | Dragon Right Enterprise Ltd. Taiwan Branch (Hong Kong) | 美国 | $1.2K |
| 2023-09-27 | 铝制管件 | Dragon Right Enterprise Ltd. Taiwan Branch (Hong Kong) | 美国 | $713 |
| 2023-09-27 | 铝制管件 | Dragon Right Enterprise Ltd. Taiwan Branch (Hong Kong) | 美国 | $2.8K |
| 2023-09-27 | 铝制管件 | Dragon Right Enterprise Ltd. Taiwan Branch (Hong Kong) | 美国 | $1.3K |