Logistics VSF Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS VSF VIệT NAM
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$1.9K
出口金额
—
最近进口
2023-03-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109286082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0DX393 |
| 成立日期 | 2020-07-28 |
| 联系地址 | Số 42/34/238 phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS VIIE VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 2108, Tầng 21 Tòa Vinaconex Diamond số 459C Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84377040685 |
| 邮箱 | VanchuyenVSF123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 5 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ledika Game Player Factory Co. Ltd. | 中国香港 | 4 | $1.6K | 其他钢铁制品 |
| WAH SHING TOYS CO LTD | 中国香港 | 1 | $375 | 丙烯酸乙烯漆、玩具模型 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-14 | 其他钢铁制品 | LEDIKA GAME PLAYER FACTORY CO.,LTD | 中国香港 | $375 |
| 2023-03-10 | 其他钢铁制品 | WAH SHING TOYS CO LTD | 中国香港 | $375 |
| 2023-03-10 | 其他钢铁制品 | LEDIKA GAME PLAYER FACTORY CO.,LTD | 中国香港 | $375 |
| 2023-02-28 | 其他钢铁制品 | LEDIKA GAME PLAYER FACTORY CO.,LTD | 中国香港 | $375 |
| 2023-02-16 | 其他钢铁制品 | LEDIKA GAME PLAYER FACTORY CO.,LTD | 中国香港 | $450 |