DMB Global Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DMB TOàN CầU
36
进口笔数
0
出口笔数
$216.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109860814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJNJV5H |
| 成立日期 | 2021-12-16 |
| 联系地址 | Số 10, ngách 58, ngõ 80 phố Đại Linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DMB TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | DMB GLOBAL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngách 58, ngõ 80 phố Đại Linh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | 0911435283 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $216.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lanxi Wangxing Plastic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.8K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶橡皮 |
| Jining Luxing Plates Co., Ltd. | 中国 | 6 | $36.9K | 非泡沫塑料片、木托盘 |
| Shandong Hongfa Scientific Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.3K | 矿物燃料成型机、混凝土搅拌机 |
| Shandong Lingjun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.4K | 胶粘填料、其他胶粘剂 |
| Jining Zhencheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.8K | 非泡沫塑料片 |
| Yangzhou Better Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.0K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Fujian Quanzhou Machinery & Equipment Import & Export Corp. | 中国 | 1 | $13.9K | 金刚石砂轮、聚丙烯聚合物 |
| Shenzhen CSM Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.1K | 其他半导体介质、智能卡 |
| Shandong Yulong Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 功能机器零件、木材加工压机 |
| Shanghai Atxel Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 非乙烯塑料袋、大纸袋 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他硫化橡胶制品 | LANXI WANGXING PLASTIC CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-06 | 其他硫化橡胶制品 | LANXI WANGXING PLASTIC CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-03-23 | 非泡沫塑料片 | JINING ZHENCHENG NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-02-02 | 非乙烯塑料袋 | JIANG HANG (SUZHOU) PACKAGING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-07 | 其他硫化橡胶制品 | LANXI WANGXING PLASTIC CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-01-07 | 其他钢铁制品 | YANGZHOU BETTER TECH CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-01-07 | 传动轴及曲柄 | YANGZHOU BETTER TECH CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-12 | 其他钢铁制品 | SHANDONG YULONG MACHINE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-12 | 其他硫化橡胶制品 | LANXI WANGXING PLASTIC CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-12-12 | 真空泵 | SHANDONG YULONG MACHINE CO LTD | 中国 | $650 |