Hai Minh Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT HảI MINH
2
进口笔数
104
出口笔数
$1.1K
进口金额
$186.7K
出口金额
2025-10-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703056724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GY17GB |
| 成立日期 | 2022-05-06 |
| 联系地址 | Thửa đất 1730, tờ bản đồ số 18, Đường An Phú 5, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HẢI MINH |
| 企业英文名称 | HAI MINH TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 112 Đường Lê Thị Út, Khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0979968588 |
| 邮箱 | sales@haiminhtech.com |
| 官网 | haiminhtech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 97 | $170.3K |
| 越南 | 9 | $9.6K |
| 法国 | 5 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Virtium LLC | 中国 | 1 | $710 | 印刷电路、其他橡塑机械 |
| Virtium LLC | 美国 | 1 | $350 | 其他电子IC、其他固定电容器 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rugged Video LLC | 美国 | 91 | $137.2K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Virtium LLC | 美国 | 5 | $30.8K | 固态存储设备、其他塑料包装制品 |
| Rugged Video LLC | 越南 | 9 | $9.6K | 其他钢铁制品、铜合金条杆 |
| Metalworks Associates | 法国 | 5 | $6.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Apillis | 美国 | 1 | $2.3K | 8486机器零件、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 其他铜制品 | VIRTIUM LLC | 中国 | $710 |
| 2025-07-08 | 其他电路开关装置 | VIRTIUM LLC | 中国 | $350 |
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 8486机器零件 | APILLIS | 美国 | $433 |
| 2026-04-23 | 8486机器零件 | APILLIS | 美国 | $600 |
| 2026-04-23 | 8486机器零件 | APILLIS | 美国 | $655 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | METALWORKS ASSOCIATES | 法国 | $59 |
| 2026-04-23 | 8486机器零件 | APILLIS | 美国 | $655 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | METALWORKS ASSOCIATES | 法国 | $80 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | METALWORKS ASSOCIATES | 法国 | $76 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | METALWORKS ASSOCIATES | 法国 | $141 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | METALWORKS ASSOCIATES | 法国 | $80 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | METALWORKS ASSOCIATES | 法国 | $312 |