Hai Minh Technical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT HảI MINH

2
进口笔数
104
出口笔数
$1.1K
进口金额
$186.7K
出口金额
2025-10-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-07进口 $350 · 1 笔出口 $9.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-10进口 $710 · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-07进口 $350 · 1 笔出口 $9.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-10进口 $710 · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号3703056724
企查查编码QVN5GY17GB
成立日期2022-05-06
联系地址Thửa đất 1730, tờ bản đồ số 18, Đường An Phú 5, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HẢI MINH
企业英文名称HAI MINH TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址112 Đường Lê Thị Út, Khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话0979968588
邮箱sales@haiminhtech.com
官网haiminhtech.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741980其他铜制品
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
730890其他钢铁结构体
732599其他钢铁铸件
760611铝板/片
847990功能机器零件
848310传动轴及曲柄
722011热轧不锈钢

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国97$170.3K
越南9$9.6K
法国5$6.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Virtium LLC中国1$710印刷电路、其他橡塑机械
Virtium LLC美国1$350其他电子IC、其他固定电容器

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rugged Video LLC美国91$137.2K其他铝制品、其他钢铁制品
Virtium LLC美国5$30.8K固态存储设备、其他塑料包装制品
Rugged Video LLC越南9$9.6K其他钢铁制品、铜合金条杆
Metalworks Associates法国5$6.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Apillis美国1$2.3K8486机器零件、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-22其他铜制品VIRTIUM LLC中国$710
2025-07-08其他电路开关装置VIRTIUM LLC中国$350

出口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-238486机器零件APILLIS美国$433
2026-04-238486机器零件APILLIS美国$600
2026-04-238486机器零件APILLIS美国$655
2026-04-23其他塑料制品METALWORKS ASSOCIATES法国$59
2026-04-238486机器零件APILLIS美国$655
2026-04-23其他塑料制品METALWORKS ASSOCIATES法国$80
2026-04-23其他塑料制品METALWORKS ASSOCIATES法国$76
2026-04-23其他塑料制品METALWORKS ASSOCIATES法国$141
2026-04-23其他塑料制品METALWORKS ASSOCIATES法国$80
2026-04-10其他钢铁制品METALWORKS ASSOCIATES法国$312

相关企业 · 同类产品

Hai Minh Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →