An Phat Hanoi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 无环丙酮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN PHáT HN
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$95.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500698971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJNX18W |
| 成立日期 | 2023-04-11 |
| 联系地址 | Tổ 4, Phường Hùng Vương, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN PHÁT HN |
| 企业英文名称 | AN PHAT HN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0976948456 |
| 邮箱 | info.anphathn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291411 | 无环丙酮 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $95.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 21 | $50.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $44.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 无环丙酮 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-02 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $22 |
| 2026-03-02 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $463 |
| 2026-01-28 | 无环丙酮 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-28 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $25 |
| 2026-01-28 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $352 |
| 2026-01-20 | 无环丙酮 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-20 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $440 |
| 2026-01-20 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $21 |
| 2026-01-05 | 无环丙酮 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $1.6K |