Highpoint Service Network Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIGHPOINT SERVICE NETWORK VIệT NAM
1
进口笔数
13
出口笔数
$776
进口金额
$72.5K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2025-06-24
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316638575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6GSMEC |
| 成立日期 | 2020-12-14 |
| 联系地址 | 585-587 Điện Biên Phủ, Phường 01, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIGHPOINT SERVICE NETWORK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HIGHPOINT SERVICE NETWORK VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 585-587 Điện Biên Phủ, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Các Nhà đầu tư/Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không được cung cấp Dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm xử lý giao dịch (có mã số CPC 843*) và dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*) Đối với mục tiêu "Dịch vụ máy tính khác", phạm vi hoạt động của dự án phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 849 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +842844550009 |
| 传真 | +842839101234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 34.59亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $776 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $72.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SZ COLOR INTERNATIONAL ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $776 | 10公斤以下便携电脑、其他风扇 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | 12 | $71.3K | 20W以下固定电阻器、其他钢铁制品 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他风扇 | SZ COLOR INTERNATIONAL ELECTRONICS CO LTD | 日本 | $9 |
| 2026-02-10 | 8471机器零件 | SZ COLOR INTERNATIONAL ELECTRONICS CO LTD | 日本 | $431 |
| 2026-02-10 | 其他风扇 | SZ COLOR INTERNATIONAL ELECTRONICS CO LTD | 日本 | $19 |
| 2026-02-10 | 其他风扇 | SZ COLOR INTERNATIONAL ELECTRONICS CO LTD | 日本 | $4 |
| 2026-02-10 | 其他风扇 | SZ COLOR INTERNATIONAL ELECTRONICS CO LTD | 日本 | $15 |
| 2026-02-10 | 8471机器零件 | SZ COLOR INTERNATIONAL ELECTRONICS CO LTD | 日本 | $12 |
| 2026-02-10 | 其他风扇 | SZ COLOR INTERNATIONAL ELECTRONICS CO LTD | 日本 | $4 |
| 2026-02-10 | 8471机器零件 | SZ COLOR INTERNATIONAL ELECTRONICS CO LTD | 日本 | $23 |
| 2026-02-10 | 8471机器零件 | SZ COLOR INTERNATIONAL ELECTRONICS CO LTD | 日本 | $259 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 含CPU数据处理机 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-06-20 | 含CPU数据处理机 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-05-30 | 含CPU数据处理机 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-05-07 | 含CPU数据处理机 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-05-07 | 含CPU和I/O的ADP设备 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2024-04-13 | 含CPU和I/O的ADP设备 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-04-13 | 含CPU数据处理机 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2024-04-09 | 含CPU和I/O的ADP设备 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-04-09 | 含CPU数据处理机 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $564 |
| 2024-01-29 | 含CPU数据处理机 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $1.7K |