G Plus Export Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 真空泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI G PLUS
148
进口笔数
113
出口笔数
$931.3K
进口金额
$743.2K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
27
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107506399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKKAVD64 |
| 成立日期 | 2016-07-14 |
| 联系地址 | Số nhà 125, đường Nguyễn Đăng Đạo, Thị Trấn Lim, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI G PLUS |
| 企业英文名称 | G PLUS EXPORT IMPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 125, đường Nguyễn Đăng Đạo, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 71 | $353.2K |
| 德国 | 33 | $247.1K |
| 日本 | 29 | $130.8K |
| 比利时 | 3 | $38.7K |
| 越南 | 6 | $36.4K |
| 中国 | 5 | $31.3K |
| 美国 | 18 | $30.7K |
| 中国台湾 | 3 | $30.6K |
| 英国 | 8 | $26.5K |
| 墨西哥 | 12 | $5.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $580.3K |
| 韩国 | 31 | $150.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOVIFA | 韩国 | 35 | $357.2K | 皮带输送机、非轻质石油 |
| Jay Vacuum Korea | 韩国 | 38 | $165.5K | 真空泵、其他钢铁制品 |
| Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $108.3K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $51.7K | LED发光二极管、光伏组件 |
| Ebara Engineering Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $42.2K | 真空泵、其他泵和提升机 |
| SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 韩国 | 6 | $36.4K | LED发光二极管、光伏组件 |
| HNF | 马来西亚 | 8 | $24.5K | 其他拉链、聚酯短纤织物 |
| HNF Co., Ltd. | 日本 | 5 | $9.0K | 滚珠轴承、金属复合垫圈 |
| CPM, Inc. | 韩国 | 13 | $6.6K | 其他气泵、真空泵 |
| CPM Inc. | 美国 | 11 | $5.1K | 真空泵 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $149.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $90.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 韩国 | 12 | $72.5K | LED发光二极管、印刷电路 |
| CPM, Inc. | 韩国 | 13 | $68.2K | 真空泵、其他气泵 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $43.0K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| HNF | 马来西亚 | 5 | $32.5K | 男式化纤大衣、男式化纤服装 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $28.3K | 其他钢铁制品、无机发光体 |
| KOVIFA | 韩国 | 4 | $24.5K | 真空泵、静止变流器 |
| Jay Vacuum Korea | 韩国 | 6 | $17.2K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Innochips Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.0K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 滚珠轴承 | AEROBO-X CO.,LTD | 日本 | $4.8K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | AEROBO-X CO.,LTD | 韩国 | $130 |
| 2026-06-23 | 非轻质石油 | Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $800 |
| 2026-06-23 | 过滤净化器零件 | Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd. | 比利时 | $900 |
| 2026-06-23 | 钢铁螺钉螺栓 | Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd. | 德国 | $8.3K |
| 2026-06-19 | 真空泵 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-06-19 | 真空泵 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-06-19 | 真空泵 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-06-19 | 真空泵 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-06-19 | 真空泵 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | AEROBO-X CO.,LTD | — | $12.5K |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | HNF | 韩国 | $2.5K |
| 2026-06-06 | 真空泵 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-06 | 真空泵 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-05 | 非轻质石油 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $631 |
| 2026-06-05 | 非泡沫橡胶密封件 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-06-03 | 机械密封件 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-06-03 | 滚珠轴承 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-06-03 | 离合器联轴器 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2026-06-03 | 滚珠轴承 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $153 |