G Plus Export Import & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 真空泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI G PLUS

148
进口笔数
113
出口笔数
$931.3K
进口金额
$743.2K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
27
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $118.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-10进口 $34.9K · 3 笔出口 $25.4K · 4 笔2023-11进口 $6.4K · 3 笔出口 $14.7K · 4 笔2023-12进口 $59.7K · 7 笔出口 $118.7K · 8 笔2024-01进口 $49.5K · 6 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-02进口 $21.0K · 7 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-03进口 $12.2K · 3 笔出口 $21.3K · 4 笔2024-04进口 $25.1K · 7 笔出口 $62.8K · 5 笔2024-05进口 $20.4K · 6 笔出口 $21.0K · 8 笔2024-06进口 $24.4K · 3 笔出口 $64.0K · 6 笔2024-07进口 $8.1K · 4 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-08进口 $11.0K · 3 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-09进口 $330 · 1 笔出口 $574 · 2 笔2024-10进口 $12.8K · 2 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-11进口 $34.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.2K · 3 笔出口 $25.4K · 3 笔2025-01进口 $432 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.1K · 3 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-04进口 $7.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-06进口 $12.0K · 3 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.5K · 6 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-10进口 $806 · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-11进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.3K · 1 笔出口 $41.8K · 2 笔2026-02进口 $36.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 7 笔2026-04进口 $33.9K · 5 笔出口 $13.4K · 3 笔2026-05进口 $32.3K · 5 笔出口 $19.9K · 4 笔2026-06进口 $62.4K · 10 笔出口 $45.6K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-10进口 $34.9K · 3 笔出口 $25.4K · 4 笔2023-11进口 $6.4K · 3 笔出口 $14.7K · 4 笔2023-12进口 $59.7K · 7 笔出口 $118.7K · 8 笔2024-01进口 $49.5K · 6 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-02进口 $21.0K · 7 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-03进口 $12.2K · 3 笔出口 $21.3K · 4 笔2024-04进口 $25.1K · 7 笔出口 $62.8K · 5 笔2024-05进口 $20.4K · 6 笔出口 $21.0K · 8 笔2024-06进口 $24.4K · 3 笔出口 $64.0K · 6 笔2024-07进口 $8.1K · 4 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-08进口 $11.0K · 3 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-09进口 $330 · 1 笔出口 $574 · 2 笔2024-10进口 $12.8K · 2 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-11进口 $34.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.2K · 3 笔出口 $25.4K · 3 笔2025-01进口 $432 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.1K · 3 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-04进口 $7.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-06进口 $12.0K · 3 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.5K · 6 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-10进口 $806 · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-11进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.3K · 1 笔出口 $41.8K · 2 笔2026-02进口 $36.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 7 笔2026-04进口 $33.9K · 5 笔出口 $13.4K · 3 笔2026-05进口 $32.3K · 5 笔出口 $19.9K · 4 笔2026-06进口 $62.4K · 10 笔出口 $45.6K · 8 笔

工商档案

企业注册号0107506399
企查查编码QVNKKAVD64
成立日期2016-07-14
联系地址Số nhà 125, đường Nguyễn Đăng Đạo, Thị Trấn Lim, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI G PLUS
企业英文名称G PLUS EXPORT IMPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 125, đường Nguyễn Đăng Đạo, Xã Tiên Du, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本26亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841410真空泵
848210滚珠轴承
271019非轻质石油
732690其他钢铁制品
841490泵及压缩机零件
848410金属复合垫圈
842129液体过滤机械
401699其他硫化橡胶制品
848490垫片套装
841480其他气泵

出口

HS 编码产品
841410真空泵
271019非轻质石油
842129液体过滤机械
841480其他气泵
401699其他硫化橡胶制品
848210滚珠轴承
731822非螺纹垫圈
340319非纺织润滑剂
848490垫片套装
842139气体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国71$353.2K
德国33$247.1K
日本29$130.8K
比利时3$38.7K
越南6$36.4K
中国5$31.3K
美国18$30.7K
中国台湾3$30.6K
英国8$26.5K
墨西哥12$5.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南81$580.3K
韩国31$150.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KOVIFA韩国35$357.2K皮带输送机、非轻质石油
Jay Vacuum Korea韩国38$165.5K真空泵、其他钢铁制品
Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd.新加坡9$108.3K真空泵、泵及压缩机零件
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.韩国7$51.7KLED发光二极管、光伏组件
Ebara Engineering Singapore Pte. Ltd.新加坡7$42.2K真空泵、其他泵和提升机
SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD韩国6$36.4KLED发光二极管、光伏组件
HNF马来西亚8$24.5K其他拉链、聚酯短纤织物
HNF Co., Ltd.日本5$9.0K滚珠轴承、金属复合垫圈
CPM, Inc.韩国13$6.6K其他气泵、真空泵
CPM Inc.美国11$5.1K真空泵

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JNTC Vina Co., Ltd.越南14$149.3K其他塑料制品、自粘塑料片
Segyung Vina Co., Ltd.越南15$90.4K自粘塑料片、PET塑料片材
SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD韩国12$72.5KLED发光二极管、印刷电路
CPM, Inc.韩国13$68.2K真空泵、其他气泵
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.韩国8$43.0K其他铝制品、其他钢铁制品
HNF马来西亚5$32.5K男式化纤大衣、男式化纤服装
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南4$28.3K其他钢铁制品、无机发光体
KOVIFA韩国4$24.5K真空泵、静止变流器
Jay Vacuum Korea韩国6$17.2K其他铝制品、其他钢铁制品
Innochips Vina Co., Ltd.越南6$3.0K其他化学制剂、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30滚珠轴承AEROBO-X CO.,LTD日本$4.8K
2026-06-30其他塑料制品AEROBO-X CO.,LTD韩国$130
2026-06-23非轻质石油Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd.美国$800
2026-06-23过滤净化器零件Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd.比利时$900
2026-06-23钢铁螺钉螺栓Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd.德国$8.3K
2026-06-19真空泵Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.日本$1.9K
2026-06-19真空泵Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.日本$1.9K
2026-06-19真空泵Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.日本$1.9K
2026-06-19真空泵Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.日本$1.9K
2026-06-19真空泵Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.日本$1.9K

出口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30钢铁螺钉螺栓AEROBO-X CO.,LTD—$12.5K
2026-06-29钢铁螺钉螺栓HNF韩国$2.5K
2026-06-06真空泵SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$1.9K
2026-06-06真空泵SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$1.9K
2026-06-05非轻质石油Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$631
2026-06-05非泡沫橡胶密封件Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$4.0K
2026-06-03机械密封件Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$57
2026-06-03滚珠轴承Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$34
2026-06-03离合器联轴器Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$107
2026-06-03滚珠轴承Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$153

相关企业 · 同类产品

G Plus Export Import & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →