Val Viet Nam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VAL VIệT NAM

15
进口笔数
75
出口笔数
$31.3K
进口金额
$75.5K
出口金额
2025-06-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $473 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2023-10进口 $16.8K · 3 笔出口 $7.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $642 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $993 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $508 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $580 · 1 笔出口 $10.5K · 7 笔2024-07进口 $76 · 1 笔出口 $959 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $989 · 1 笔2024-09进口 $311 · 1 笔出口 $800 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $890 · 1 笔2024-12进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $312 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-06进口 $456 · 1 笔出口 $485 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $792 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $473 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2023-10进口 $16.8K · 3 笔出口 $7.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $642 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $993 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $508 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $580 · 1 笔出口 $10.5K · 7 笔2024-07进口 $76 · 1 笔出口 $959 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $989 · 1 笔2024-09进口 $311 · 1 笔出口 $800 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $890 · 1 笔2024-12进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $312 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-06进口 $456 · 1 笔出口 $485 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $792 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号2500601115
企查查编码QVNET3S5GV
成立日期2018-03-29
联系地址Số nhà 03, CL 18, KĐT Đồng Sơn, Tổ 10, Phường Trưng Trắc, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VAL VIỆT NAM
企业英文名称VAL VIET NAM LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 03, CL 18, KĐT Đồng Sơn, Tổ 10, Phường Phúc Yên, Phú Thọ
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84931686468
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732090其他钢弹簧
731814自攻螺钉
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
680421金刚石砂轮
731822非螺纹垫圈
841231气动直线发动机
848120液压气压阀门
901730测量仪器
732020钢铁弹簧

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
731814自攻螺钉
732020钢铁弹簧
731824非螺纹钢销
731822非螺纹垫圈
680422陶瓷磨轮
731819其他螺纹紧固件
820810金属加工机刀
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$31.1K
日本2$154

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南75$74.6K
韩国1$396
日本1$52

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国3$16.8K其他塑料制品、其他电气设备
Wenzhou Cungang Precision Technology Co., Ltd.中国2$5.9K钢铁弹簧、气动直线发动机
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国1$5.8K其他塑料制品、塑料涂层织物
Guangxi Nanning Nomi Automation Equipment Co., Ltd.中国2$830压力测量仪、气动直线发动机
Changzhou Dahongying Grinding Wheel Abrasive Materials Co., Ltd.中国2$768金刚石砂轮
Henan Top Environmental Protection Equipment Co., Ltd.中国1$580过滤净化器零件、内燃机滤油器
Automotive Mold Parts Factory中国3$518其他钢弹簧、钢铁弹簧
Dongguan Hengqing Precision Mold Accessories Co., Ltd.中国1$90其他钢弹簧

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKR MFG Vietnam Co., Ltd.越南49$41.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vina Anydo Electronics Co., Ltd.越南8$13.8K通信设备零件、其他电子IC
CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$7.4K自粘塑料片、其他塑料制品
Okamoto Engineering Vietnam Co., Ltd.越南2$5.6K其他铜制品、金属加工机刀
IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南6$3.0K瓦楞纸箱、丙烯共聚物
TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南6$2.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
CONG TY TNHH TKR MFG VIET NAM - MST:越南2$862聚合物基油漆、塑料管件
CONG TY TNHH TKR MFG VIET NAM - MST:1$499陶瓷磨轮、其他钢铁制品
TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.韩国1$396金属加工机刀
Tkr Mfg Vietnam Co., Ltd.日本1$52可调扳手、螺纹加工工具

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-17金刚石砂轮CHANGZHOU DAHONGYING GRINDING WHEEL ABRASIVE MATERIALS CO LTD中国$152
2025-06-17金刚石砂轮CHANGZHOU DAHONGYING GRINDING WHEEL ABRASIVE MATERIALS CO LTD中国$304
2025-02-18金刚石砂轮CHANGZHOU DAHONGYING GRINDING WHEEL ABRASIVE MATERIALS CO LTD中国$312
2024-12-09其他钢弹簧DONGGUAN HENGQING PRECISION MOLD ACCESSORIES CO.,LTD中国$90
2024-09-11钢铁弹簧AUTOMOTIVE MOLD PARTS FACTORY中国$8
2024-09-11其他钢弹簧AUTOMOTIVE MOLD PARTS FACTORY中国$37
2024-09-11其他钢弹簧AUTOMOTIVE MOLD PARTS FACTORY中国$90
2024-09-11其他钢弹簧AUTOMOTIVE MOLD PARTS FACTORY中国$158
2024-09-11钢铁弹簧AUTOMOTIVE MOLD PARTS FACTORY中国$1
2024-09-11其他铜制品AUTOMOTIVE MOLD PARTS FACTORY中国$17

出口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29气动直线发动机TKR MFG VIETNAM CO LTD越南$38
2026-04-29陶瓷磨轮TKR MFG VIETNAM CO LTD越南$58
2026-04-29气体过滤机械TKR MFG VIETNAM CO LTD越南$25
2026-04-29金属剪TKR MFG VIETNAM CO LTD越南$63
2026-04-29聚合物基油漆TKR MFG VIETNAM CO LTD越南$26
2026-04-29陶瓷磨轮TKR MFG VIETNAM CO LTD越南$58
2026-04-29金属剪TKR MFG VIETNAM CO LTD越南$63
2026-04-29气体过滤机械TKR MFG VIETNAM CO LTD越南$25
2026-04-29气动直线发动机TKR MFG VIETNAM CO LTD越南$38
2026-04-29聚合物基油漆TKR MFG VIETNAM CO LTD越南$26

相关企业 · 同类产品

Val Viet Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →