Val Viet Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VAL VIệT NAM
15
进口笔数
75
出口笔数
$31.3K
进口金额
$75.5K
出口金额
2025-06-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500601115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNET3S5GV |
| 成立日期 | 2018-03-29 |
| 联系地址 | Số nhà 03, CL 18, KĐT Đồng Sơn, Tổ 10, Phường Trưng Trắc, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VAL VIET NAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 03, CL 18, KĐT Đồng Sơn, Tổ 10, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84931686468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $31.1K |
| 日本 | 2 | $154 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 75 | $74.6K |
| 韩国 | 1 | $396 |
| 日本 | 1 | $52 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.8K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Wenzhou Cungang Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.9K | 钢铁弹簧、气动直线发动机 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Guangxi Nanning Nomi Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $830 | 压力测量仪、气动直线发动机 |
| Changzhou Dahongying Grinding Wheel Abrasive Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $768 | 金刚石砂轮 |
| Henan Top Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $580 | 过滤净化器零件、内燃机滤油器 |
| Automotive Mold Parts Factory | 中国 | 3 | $518 | 其他钢弹簧、钢铁弹簧 |
| Dongguan Hengqing Precision Mold Accessories Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90 | 其他钢弹簧 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKR MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $41.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.8K | 通信设备零件、其他电子IC |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Okamoto Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 其他铜制品、金属加工机刀 |
| IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.0K | 瓦楞纸箱、丙烯共聚物 |
| TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH TKR MFG VIET NAM - MST: | 越南 | 2 | $862 | 聚合物基油漆、塑料管件 |
| CONG TY TNHH TKR MFG VIET NAM - MST: | 1 | $499 | 陶瓷磨轮、其他钢铁制品 | |
| TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $396 | 金属加工机刀 |
| Tkr Mfg Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $52 | 可调扳手、螺纹加工工具 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 金刚石砂轮 | CHANGZHOU DAHONGYING GRINDING WHEEL ABRASIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $152 |
| 2025-06-17 | 金刚石砂轮 | CHANGZHOU DAHONGYING GRINDING WHEEL ABRASIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $304 |
| 2025-02-18 | 金刚石砂轮 | CHANGZHOU DAHONGYING GRINDING WHEEL ABRASIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $312 |
| 2024-12-09 | 其他钢弹簧 | DONGGUAN HENGQING PRECISION MOLD ACCESSORIES CO.,LTD | 中国 | $90 |
| 2024-09-11 | 钢铁弹簧 | AUTOMOTIVE MOLD PARTS FACTORY | 中国 | $8 |
| 2024-09-11 | 其他钢弹簧 | AUTOMOTIVE MOLD PARTS FACTORY | 中国 | $37 |
| 2024-09-11 | 其他钢弹簧 | AUTOMOTIVE MOLD PARTS FACTORY | 中国 | $90 |
| 2024-09-11 | 其他钢弹簧 | AUTOMOTIVE MOLD PARTS FACTORY | 中国 | $158 |
| 2024-09-11 | 钢铁弹簧 | AUTOMOTIVE MOLD PARTS FACTORY | 中国 | $1 |
| 2024-09-11 | 其他铜制品 | AUTOMOTIVE MOLD PARTS FACTORY | 中国 | $17 |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 气动直线发动机 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-29 | 气体过滤机械 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-29 | 金属剪 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-29 | 金属剪 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-29 | 气体过滤机械 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-29 | 气动直线发动机 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |