Dai An Security Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị AN TOàN ĐạI AN
156
进口笔数
2
出口笔数
$2.80M
进口金额
$10.3K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2025-07-12
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102676982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN549YPQ0 |
| 成立日期 | 2008-03-13 |
| 联系地址 | Nhà số 14 ngách 95/4 Hoàng cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ AN TOÀN ĐẠI AN |
| 企业英文名称 | DAI AN SERCURITY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 14 ngách 95/4 Hoàng cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84936663988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 101 | $2.33M |
| 韩国 | 61 | $458.9K |
| 中国 | 17 | $3.8K |
| 美国 | 1 | $870 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $7.1K |
| 越南 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Vision Co., Ltd. | 越南 | 139 | $2.69M | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Hanwha Techwin Automation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $87.9K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Hanwha Techwin Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $17.6K | 电视/数码相机、贱金属帽架 |
| Hanwha Vision Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $1.7K | 贱金属帽架、其他电视摄像机 |
| Hanwha Vision Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.7K | 铜螺纹紧固件、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adv Security (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.1K | 其他电视摄像机 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | HANWHA VISION CO LTD | 中国 | $238 |
| 2026-03-16 | 其他电视摄像机 | HANWHA VISION CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2026-03-16 | 非磁带视频设备 | HANWHA VISION CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-03-16 | 非磁带视频设备 | HANWHA VISION CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-16 | 其他电视摄像机 | HANWHA VISION CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-03-16 | 其他电视摄像机 | HANWHA VISION CO LTD | 越南 | $17.8K |
| 2026-03-16 | 其他电视摄像机 | HANWHA VISION CO LTD | 越南 | $14.2K |
| 2026-03-16 | 非磁带视频设备 | HANWHA VISION CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-16 | 其他电视摄像机 | HANWHA VISION CO LTD | 越南 | $9.7K |
| 2026-03-16 | 其他电视摄像机 | HANWHA VISION CO LTD | 越南 | $1.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-12 | 其他电视摄像机 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-07-12 | 其他电视摄像机 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-07-12 | 其他电视摄像机 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $814 |
| 2025-07-12 | 贱金属帽架 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $84 |
| 2023-11-08 | 其他电视摄像机 | ADV SECURITY (S) PTE LTD | 新加坡 | $7.1K |