Vikolex Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VIKOLEX
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$241.7K
出口金额
—
最近进口
2023-09-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315536517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP1QQU0U |
| 成立日期 | 2019-03-06 |
| 联系地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIKOLEX |
| 企业英文名称 | VIKOLEX TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84985025790 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 200939 | 高糖柑橘汁 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $196.8K |
| 越南 | 3 | $44.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LECO Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $196.8K | 其他冷冻水果坚果、食用甘蔗 |
| LECO Co., Ltd. | 越南 | 3 | $44.9K | 食用海藻、其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-25 | 其他冷冻水果坚果 | LECO Co., Ltd. | 韩国 | $35.0K |
| 2023-09-25 | 食用甘蔗 | LECO Co., Ltd. | 韩国 | $225 |
| 2023-09-05 | 食用海藻 | LECO CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2023-06-30 | 高糖柑橘汁 | LECO Co., Ltd. | 韩国 | $563 |
| 2023-06-30 | 其他冷冻水果坚果 | LECO Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2023-06-30 | 其他冷冻水果坚果 | LECO Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2023-06-30 | 其他冷冻水果坚果 | LECO Co., Ltd. | 韩国 | $25.8K |
| 2023-06-01 | 其他冷冻水果坚果 | LECO Co., Ltd. | 韩国 | $8.9K |
| 2023-06-01 | 其他冷冻水果坚果 | LECO Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2023-06-01 | 其他冷冻水果坚果 | LECO Co., Ltd. | 韩国 | $21.0K |