Hoa Khanh General Trade & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Hòa Khánh
33
进口笔数
0
出口笔数
$20.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400124881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU1B6CM9 |
| 成立日期 | 1994-01-28 |
| 联系地址 | 14 Nguyễn Tri Phương, Phường Chính Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP HÒA KHÁNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Nguyễn Tri Phương, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842363646018 |
| 邮箱 | info@hoakhanh.vn |
| 传真 | +842363656625 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 610323 | 男式合成纤维套装 |
| 610333 | 男式合成夹克 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 660199 | 其他伞类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 29 | $20.03M |
| 意大利 | 11 | $141.5K |
| 马来西亚 | 3 | $32.3K |
| 泰国 | 1 | $3.1K |
| 中国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soleum Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $18.50M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| ENI Energy (Shanghai) Co., Ltd. (Singapore Branch) | 新加坡 | 30 | $1.70M | 非轻质石油 |
| Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 电动摩托车、硅锰钢条 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 非轻质石油 | ENI ENERGY (SHANGHAI) CO LTD (SINGAPORE BRANCH) | 新加坡 | $21.7K |
| 2026-04-01 | 非轻质石油 | ENI ENERGY (SHANGHAI) CO LTD (SINGAPORE BRANCH) | 新加坡 | $21.7K |
| 2026-04-01 | 非轻质石油 | ENI ENERGY (SHANGHAI) CO LTD (SINGAPORE BRANCH) | 新加坡 | $27.1K |
| 2026-04-01 | 非轻质石油 | ENI ENERGY (SHANGHAI) CO LTD (SINGAPORE BRANCH) | 新加坡 | $15.6K |
| 2026-04-01 | 非轻质石油 | ENI ENERGY (SHANGHAI) CO LTD (SINGAPORE BRANCH) | 新加坡 | $15.6K |
| 2026-04-01 | 非轻质石油 | ENI ENERGY (SHANGHAI) CO LTD (SINGAPORE BRANCH) | 新加坡 | $27.1K |
| 2026-01-19 | 非轻质石油 | ENI ENERGY (SHANGHAI) CO LTD (SINGAPORE BRANCH) | 新加坡 | $10.5K |
| 2026-01-19 | 非轻质石油 | ENI ENERGY (SHANGHAI) CO LTD (SINGAPORE BRANCH) | 新加坡 | $7.5K |
| 2026-01-19 | 非轻质石油 | ENI ENERGY (SHANGHAI) CO LTD (SINGAPORE BRANCH) | 新加坡 | $6.2K |
| 2025-12-25 | 非轻质石油 | ENI ENERGY (SHANGHAI) CO LTD (SINGAPORE BRANCH) | 新加坡 | $22.4K |