HUNG BAO PHAT FORK LIFT TRUCK CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEV VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$82.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314830114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1MU2T07 |
| 成立日期 | 2018-01-10 |
| 联系地址 | Số 27 Đường 79, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NEV VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 Đường 79, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84937373207 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $82.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK BOLANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 4 | $68.4K | 锂离子电池、静止变流器 |
| GUANGDONG TITANS INTELLIGENT POWER CO LTD | 中国 | 2 | $8.8K | 静止变流器、锂离子电池 |
| CHENGDU LONGRUN CHUANGSHI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $2.5K | 静止变流器、蓄电池零件 |
| SHENZHEN KAIYUAN NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.9K | 其他高压电路装置、其他电气开关 |
| ZHEJIANG XINDA ELECTRIC CO., LTD | 中国 | 1 | $710 | 静止变流器、1000伏以下保险丝 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 1000伏以下保险丝 | ZHEJIANG XINDA ELECTRIC CO., LTD | 中国 | $710 |
| 2025-10-16 | 锂离子电池 | HK BOLANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-09-23 | 其他自动控制仪 | CHENGDU LONGRUN CHUANGSHI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-23 | 其他自动控制仪 | CHENGDU LONGRUN CHUANGSHI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $998 |
| 2025-09-22 | 其他电气开关 | SHENZHEN KAIYUAN NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-22 | 其他电气开关 | SHENZHEN KAIYUAN NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-08-26 | 静止变流器 | GUANGDONG TITANS INTELLIGENT POWER CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-26 | 静止变流器 | GUANGDONG TITANS INTELLIGENT POWER CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-06-12 | 锂离子电池 | HK BOLANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2025-05-05 | 静止变流器 | GUANGDONG TITANS INTELLIGENT POWER CO LTD | 中国 | $1.2K |