Construction Installation & Building Materials Joint Stock Company No. 5
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 9mm以上MDF板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Và Vật Liệu Xây Dựng V
50
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200128254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93F6EJA |
| 成立日期 | 2010-09-23 |
| 联系地址 | Số 5/226 Lê Lai, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ VẬT LIỆU XÂY DỰNG V |
| 企业英文名称 | CONSTRUCTION INSTALLATION AND BUILDING MATERIALS JOINT STOCK COMPANY NO.5 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 267 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02253827005 |
| 邮箱 | xlptmcbm@gmail.com |
| 官网 | www.cimoftrade.com |
| 传真 | 02253767010 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $1.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningming Ruining Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $454.3K | 纸手帕毛巾、未加工动物产品 |
| Guangxi Huizhan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $439.4K | 纸手帕毛巾、非办公金属家具 |
| Ningming Chaoye Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $301.5K | 聚酯长丝织物、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 9mm以上MDF板 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-09-11 | 厚中密纤维板 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-07-29 | 厚中密纤维板 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-07-29 | 9mm以上MDF板 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-06-12 | 9mm以上MDF板 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-05-22 | 9mm以上MDF板 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2025-05-08 | 厚中密纤维板 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-05-08 | 厚中密纤维板 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-04-03 | 厚中密纤维板 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-04-03 | 厚中密纤维板 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.3K |