Celine Trading Logistics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 变性酒精

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI LưU THôNG CELINE

5
进口笔数
94
出口笔数
$1.8K
进口金额
$813.31M
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-04-16
最近出口
5
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $906 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 5 笔2023-12进口 $30 · 1 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $865 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $867 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $966 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $980 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $950 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $944 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 5 笔2025-08进口 $117 · 1 笔出口 $43.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 8 笔2026-01进口 $475 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $496 · 1 笔出口 $10.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $906 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 5 笔2023-12进口 $30 · 1 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $865 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $867 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $966 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $980 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $950 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $944 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 5 笔2025-08进口 $117 · 1 笔出口 $43.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 8 笔2026-01进口 $475 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $496 · 1 笔出口 $10.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301157336
企查查编码QVN34CVGW4
成立日期2020-12-17
联系地址Khu phố Nghĩa Lập, Phường Phù Khê, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LƯU THÔNG CELINE
企业英文名称CELINE TRADING LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Nghĩa Lập, Phường Phù Khê, Bắc Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
电话+84935020345
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401695橡胶充气制品
630790其他纺织制品
722300不锈钢丝
732690其他钢铁制品
741210精炼铜管件
841989温控处理设备
844332单功能打印机
844339单功能打印机
846729其他电动手工具

出口

HS 编码产品
220720变性酒精
621010毡呢无纺服装
401519非医用橡胶手套
650691橡塑帽类
640199防水鞋
630539非PP/PE纤维袋包
392010乙烯聚合物塑料
392690其他塑料制品
630790其他纺织制品
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚2$831
中国3$829
加拿大1$117
罗马尼亚1$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南91$813.30M
马来西亚1$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DYNAC SDN BHD马来西亚2$831阀门龙头、其他钢铁制品
GUANGZHOU GUOMAT AUTO PARTS CO LTD中国香港1$699橡胶充气制品
1eb9787c4c49b2fb9920a65e62baaacb1$140
ICS Industries, Inc.加拿大1$117精炼铜管件
Bolijin Dongguan Co., Ltd.俄罗斯1$30其他纺织制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南8$813.04M其他钢铁制品、其他塑料制品
Neweb Vietnam Co., Ltd.越南19$187.6K其他电子IC、其他塑料制品
KSD Vina Co., Ltd.越南66$76.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
DYNAC SDN BHD马来西亚1$4.0K压力测量仪、750W以下交流电机

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27单功能打印机DYNAC SDN BHD中国$100
2026-02-27不锈钢丝DYNAC SDN BHD马来西亚$20
2026-02-27温控处理设备DYNAC SDN BHD罗马尼亚$40
2026-02-27其他钢铁制品DYNAC SDN BHD马来西亚$336
2026-01-30其他塑料制品DYNAC SDN BHD马来西亚$335
2026-01-30单功能打印机DYNAC SDN BHD马来西亚$100
2026-01-30其他电动手工具DYNAC SDN BHD马来西亚$40
2025-08-20精炼铜管件ICS INDUSTRIES INC加拿大$117
2023-12-12其他纺织制品BOLIJIN DONGGUAN CO LTD中国$30
2023-05-19橡胶充气制品GUANGZHOU GUOMAT AUTO PARTS CO LTD中国$699

出口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16变性酒精KSD VINA CO LTD越南$733
2026-04-16乙烯聚合物塑料KSD VINA CO LTD越南$96
2026-04-16变性酒精KSD VINA CO LTD越南$733
2026-04-16乙烯聚合物塑料KSD VINA CO LTD越南$96
2026-04-16乙烯聚合物塑料KSD VINA CO LTD越南$102
2026-04-16乙烯聚合物塑料KSD VINA CO LTD越南$102
2026-04-16乙烯聚合物塑料KSD VINA CO LTD越南$415
2026-04-16乙烯聚合物塑料KSD VINA CO LTD越南$415
2026-04-15乙烯聚合物塑料KSD VINA CO LTD越南$102
2026-04-15乙烯聚合物塑料KSD VINA CO LTD越南$415

相关企业 · 同类产品

Celine Trading Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →