Hoang Minh Gia Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HOàNG MINH GIA
35
进口笔数
0
出口笔数
$662.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701847611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SH35US |
| 成立日期 | 2017-02-08 |
| 联系地址 | Tổ 1, khu Nam Sơn 2, Phường Cẩm Sơn, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG MINH GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, khu Nam Sơn 2, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842039482368 |
| 邮箱 | Hoangminhgia.qn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 681490 | 云母制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $647.9K |
| 印度 | 4 | $14.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $360.8K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Pingxiang Xiangwu Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $88.7K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $76.6K | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
| Guangxi Yueyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.4K | 焊接钢链、机械零件 |
| GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | 1 | $35.5K | 其他塑料制品、液压气压阀门 |
| Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.5K | 钢铁螺钉螺栓、液压气压阀门 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| Simla Motors | 印度 | 2 | $7.2K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Simla Motors | 印度 | 1 | $4.8K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 安全阀 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $698 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-24 | 液压气压阀门 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $262 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 安全阀 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |