ADE Security Equipment Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 音频放大器
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần giải pháp thiết bị an ninh ADE
29
进口笔数
0
出口笔数
$816.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104849750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJMC6PP |
| 成立日期 | 2010-08-06 |
| 联系地址 | C38-NV13 ô số 25, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP THIẾT BỊ AN NINH ADE |
| 企业英文名称 | ADE SECURITY EQIPMENT SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C38-NV13 ô số 25, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84949593031 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851840 | 音频放大器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 851989 | 其他录音设备 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $816.4K |
| 泰国 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 23 | $628.5K | 麦克风及支架、音频放大器 |
| UNV Digital Technologies Co., Ltd. | 中国 | 3 | $146.1K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| Guangzhou Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.6K | 麦克风及支架、音频放大器 |
| Zhejiang Uniview System Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $247 | 其他电路开关装置、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 未装壳扬声器 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $279 |
| 2026-03-31 | 音频放大器 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-31 | 单个扬声器 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $977 |
| 2026-03-31 | 单个扬声器 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-31 | 其他电子IC | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-31 | 麦克风及支架 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-31 | 麦克风及支架 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $188 |
| 2026-03-31 | 电力控制板 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 音频放大器 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-03-31 | 音频放大器 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.3K |