Haiphong Port Services Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 冷冻牛杂
越南 · 在业
17
进口笔数
0
出口笔数
$782.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200573569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8D35RH5 |
| 成立日期 | 2003-11-25 |
| 联系地址 | Số 1 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT CẢNG HẢI PHÒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 02253827254 |
| 传真 | 02253837921 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 93亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 050400 | 动物肠肚 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 17 | $782.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $477.3K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $208.9K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 1 | $54.5K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Aliza Frozen Food Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $41.4K | 冷冻绵羊肉、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-18 | 冷冻牛杂 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $20.5K |
| 2023-10-16 | 冷冻牛杂 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $20.5K |
| 2023-10-14 | 动物肠肚 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $90.4K |
| 2023-08-21 | 冷冻牛杂 | MIRHA EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $41.4K |
| 2023-08-21 | 冷冻牛杂 | MIRHA EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $41.4K |
| 2023-07-18 | 冷冻牛杂 | MIRHA EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $41.4K |
| 2023-06-21 | 冷冻牛杂 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $77.4K |
| 2023-06-20 | 冷冻牛杂 | Aliza Frozen Food Pvt. Ltd. | 印度 | $41.4K |
| 2023-05-18 | 冷冻牛杂 | Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $42.2K |
| 2023-04-17 | 冷冻牛杂 | Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $40.8K |