Chi Thanh Services Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XâY DựNG CHí THàNH
33
进口笔数
2
出口笔数
$242.7K
进口金额
$2.2K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2024-02-05
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310075502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQCAVV2N |
| 成立日期 | 2010-06-10 |
| 联系地址 | 56 Phạm Văn Chiêu, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÂY DỰNG CHÍ THÀNH |
| 企业英文名称 | CHI THANH SERVICES CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842839969567 |
| 邮箱 | thanhntk9@gmail.com |
| 传真 | 02839969568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $147.8K |
| 中国 | 12 | $71.8K |
| 瑞典 | 3 | $7.6K |
| 马来西亚 | 1 | $5.1K |
| 以色列 | 2 | $4.2K |
| 墨西哥 | 3 | $3.9K |
| 中国台湾 | 1 | $2.1K |
| 意大利 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $1.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $735 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Motor Controls Inc. | 美国 | 10 | $118.6K | 其他离心泵、泵零件 |
| Motor Control Inc. | 美国 | 1 | $30.1K | 其他离心泵、水净化机械 |
| Aceflo Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $23.8K | 阀门零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Sykt Yew Hup Electrical & Hardware | 中国 | 3 | $13.3K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| ACE Pump (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $11.3K | 其他离心泵 |
| d73ad349b811817baee24dfe2703e376 | 4 | $10.7K | ||
| ACME PUMP (ASIA) PTE LTD | 中国 | 1 | $10.5K | 其他离心泵 |
| ACME Pump Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.8K | 其他离心泵、泵零件 |
| SHIPPING DEPARTMENT | 美国 | 4 | $5.3K | 980710、其他维生素 |
| SYKT. YEW HUP ELECTRICAL & HARDWARE | 马来西亚 | 1 | $5.1K | 静止变流器、高压电涌抑制器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYKT. YEW HUP ELECTRICAL & HARDWARE | 马来西亚 | 1 | $1.5K | 印刷电路、电力控制板 |
| Anggrek Loka Blok AD | 保加利亚 | 1 | $735 | 非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他泵和提升机 | ACEFLO ENGINEERING PTE LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-16 | 其他泵和提升机 | ACEFLO ENGINEERING PTE LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | SYKT YEW HUP ELECTRICAL & HARDWARE | 美国 | $80 |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | SYKT YEW HUP ELECTRICAL & HARDWARE | 美国 | $80 |
| 2025-12-01 | 止回阀 | SYKT YEW HUP ELECTRICAL & HARDWARE | 中国 | $567 |
| 2025-06-04 | 其他泵和提升机 | MOTOR CONTROLS INC | 美国 | $32.1K |
| 2025-05-19 | 其他离心泵 | ACE PUMP (ASIA) PTE LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-05-19 | 非炉用碳电极 | SYKT YEW HUP ELECTRICAL & HARDWARE | 中国 | $420 |
| 2025-05-19 | 止回阀 | SYKT YEW HUP ELECTRICAL & HARDWARE | 中国 | $660 |
| 2025-05-19 | 其他电气开关 | SYKT YEW HUP ELECTRICAL & HARDWARE | 中国 | $590 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | 电力控制板 | SYKT. YEW HUP ELECTRICAL & HARDWARE | 马来西亚 | $1.5K |
| 2023-10-27 | 非泡沫橡胶密封件 | ANGGREK LOKA BLOK AD | 印度尼西亚 | $735 |