SIS Viet Nam Stroke International Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他橡塑成型机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ QUốC Tế ĐộT QUỵ SIS VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$942.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313356646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDWXEDA6 |
| 成立日期 | 2015-07-20 |
| 联系地址 | 47 Đường số 1, Khu dân cư 13A, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ QUỐC TẾ ĐỘT QUỴ SIS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SIS VIET NAM STROKE INTERNATIONAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8531 - Đào tạo sơ cấp |
| 电话 | 02839559911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $942.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M4D, LLC | 美国 | 2 | $485.6K | 其他电炉、其他功能机器 |
| Medtech Innovation LLC | 美国 | 2 | $366.6K | 其他橡塑成型机、钳子镊子 |
| ACUTEMAX LLC | 中国香港 | 1 | $90.0K | 其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-10 | 其他功能机器 | M4D LLC | 美国 | $158.2K |
| 2024-09-10 | 其他焊接机 | M4D LLC | 美国 | $2.6K |
| 2024-09-10 | 其他电炉 | M4D LLC | 美国 | $3.4K |
| 2024-09-10 | 其他电炉 | M4D LLC | 美国 | $3.4K |
| 2024-09-10 | 其他功能机器 | M4D LLC | 美国 | $53.5K |
| 2024-09-10 | 其他焊接机 | M4D LLC | 美国 | $50.4K |
| 2024-09-10 | 其他电炉 | M4D LLC | 美国 | $2.3K |
| 2024-09-10 | 其他焊接机 | M4D LLC | 美国 | $2.6K |
| 2024-09-10 | 其他电炉 | M4D LLC | 美国 | $2.3K |
| 2024-09-10 | 其他焊接机 | M4D LLC | 美国 | $50.4K |