Son Anh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SơN áNH
37
进口笔数
0
出口笔数
$498.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500683622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GKBN6R |
| 成立日期 | 2022-05-25 |
| 联系地址 | Thôn Giã Bàng, Xã Tề Lỗ, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SƠN ÁNH |
| 企业英文名称 | SON ANH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giã Bàng, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0913899996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $280.6K |
| 日本 | 23 | $209.9K |
| 美国 | 1 | $8.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $411.6K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Ningbo Sovel Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $86.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-19 | 360度挖掘机 | NINGBO SOVEL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-12-19 | 360度挖掘机 | NINGBO SOVEL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-12-19 | 360度挖掘机 | NINGBO SOVEL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-12-19 | 360度挖掘机 | NINGBO SOVEL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-12-06 | 360度挖掘机 | NINGBO SOVEL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-12-06 | 土方机械零件 | NINGBO SOVEL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2023-12-06 | 360度挖掘机 | NINGBO SOVEL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-12-06 | 360度挖掘机 | NINGBO SOVEL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-12-06 | 360度挖掘机 | NINGBO SOVEL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2023-11-06 | 360度挖掘机 | NINGBO SOVEL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.0K |