T&T International Service & Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI Và DịCH Vụ QUốC Tế T&T
53
进口笔数
2
出口笔数
$522.6K
进口金额
$18.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-09-17
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105385702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HGT5XR |
| 成立日期 | 2011-06-29 |
| 联系地址 | Số 29 ngõ 173 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ T&T |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02437629166 |
| 邮箱 | tttrading.jsc@gmail.com |
| 传真 | 02437629166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $522.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $17.4K |
| 塞尔维亚 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orange Pi Co., Ltd. | 中国 | 48 | $510.3K | 8471机器零件、静止变流器 |
| CYX Electronics (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 自动数据处理机处理部件、其他自动数据处理系统 |
| Seednew Ltd. | 中国 | 3 | $3.9K | 电气设备零件、8471机器零件 |
| SHENZHEN KAIJIXING ELECTRONICS CO., LTD | 中国香港 | 1 | $2.3K | 通信设备零件、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sea Components GmbH | 德国 | 1 | $17.4K | 静止变流器、同轴电缆 |
| W Electronic Technology d.o.o. | 塞尔维亚 | 1 | $1.0K | 8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 8471机器零件 | ORANGE PI CO LTD | 中国 | $598 |
| 2026-04-21 | 8471机器零件 | ORANGE PI CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 8471机器零件 | ORANGE PI CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 8471机器零件 | ORANGE PI CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 8471机器零件 | ORANGE PI CO LTD | 中国 | $598 |
| 2026-04-21 | 8471机器零件 | ORANGE PI CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | ORANGE PI CO LTD | 中国 | $890 |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | ORANGE PI CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | ORANGE PI CO LTD | 中国 | $890 |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | ORANGE PI CO LTD | 中国 | $490 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 8471机器零件 | W ELECTRONIC TECHNOLOGY D O O | 塞尔维亚 | $1.0K |
| 2025-03-06 | 8471机器零件 | SEA COMPONENTS GMBH | 德国 | $17.4K |