Vo Thien Binh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 钢制暖气片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Vũ Thiên Bình
20
进口笔数
21
出口笔数
$132.3K
进口金额
$179.1K
出口金额
2025-05-07
最近进口
2025-05-08
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702279189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4N8SUN8 |
| 成立日期 | 2014-06-10 |
| 联系地址 | Số 882/8 Tổ 8, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VŨ THIÊN BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 882/8 Tổ 8, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84972222208 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732219 | 钢制暖气片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732219 | 钢制暖气片 |
| 392410 | 塑料餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $132.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $179.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $132.3K | 1000伏以下插头插座、电加热装置 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $177.6K | 瓦楞纸箱、绝缘电线 |
| f74d6ddbefc2e5879da3baa710b1d77a | 1 | $1.5K |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 钢制暖气片 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2024-09-17 | 钢制暖气片 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $917 |
| 2024-07-25 | 钢制暖气片 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2024-07-25 | 钢制暖气片 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2024-07-25 | 钢制暖气片 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-07-25 | 钢制暖气片 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2024-06-24 | 钢制暖气片 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $87 |
| 2024-06-24 | 钢制暖气片 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2024-06-24 | 钢制暖气片 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $380 |
| 2024-06-24 | 钢制暖气片 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $872 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 钢制暖气片 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2024-09-19 | 钢制暖气片 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2024-07-25 | 钢制暖气片 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-07-25 | 钢制暖气片 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2024-07-25 | 钢制暖气片 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2024-07-25 | 钢制暖气片 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2024-06-25 | 钢制暖气片 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2024-06-25 | 钢制暖气片 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2024-06-25 | 钢制暖气片 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2024-06-25 | 钢制暖气片 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $78 |