Tin Nghia Automation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TíN NGHĩA AUTOMATION
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$78.9K
出口金额
—
最近进口
2026-02-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315400932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCS7S7PE |
| 成立日期 | 2018-11-21 |
| 联系地址 | 30 Duy Tân, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÍN NGHĨA AUTOMATION |
| 企业英文名称 | TIN NGHIA AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30 Duy Tân, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +84384140337 |
| 邮箱 | tinnghiaautomation@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $74.7K |
| 中国 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Air Mfg Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $63.4K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他乙烯聚合物 |
| Air MFG Innovation Vietnam LLC | 越南 | 3 | $15.5K | 其他乙烯聚合物、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 乙烯聚合物塑料 | AIR MFG INNOVATION VIETNAM LLC | 越南 | $5.2K |
| 2025-12-17 | 乙烯聚合物塑料 | AIR MFG INNOVATION VIETNAM LLC | 越南 | $5.1K |
| 2025-09-09 | 乙烯聚合物塑料 | AIR MFG INNOVATION VIETNAM LLC | 越南 | $5.2K |
| 2025-06-30 | 乙烯聚合物塑料 | AIR MFG INNOVATION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $5.2K |
| 2025-06-02 | 乙烯聚合物塑料 | AIR MFG INNOVATION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $5.2K |
| 2025-04-09 | 乙烯聚合物塑料 | AIR MFG INNOVATION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $5.3K |
| 2025-02-24 | 乙烯聚合物塑料 | AIR MFG INNOVATION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $5.3K |
| 2024-12-13 | 乙烯聚合物塑料 | AIR MFG INNOVATION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 中国 | $4.2K |
| 2024-09-25 | 乙烯聚合物塑料 | AIR MFG INNOVATION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $5.5K |
| 2024-07-01 | 乙烯聚合物塑料 | AIR MFG INNOVATION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $5.3K |