You Hao Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gỗ You Hao
12
进口笔数
0
出口笔数
$419.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702437300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDU6JYV5 |
| 成立日期 | 2016-02-03 |
| 联系地址 | Lô 1F5-1F6, Đường CN6, Khu công nghiệp Tân Bình, Xã Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ YOU HAO |
| 企业英文名称 | YOU HAO WOOD CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 1F5-1F6, Đường CN6, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 208.2367亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 250830 | 粘土及耐火土 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $419.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd. | 中国 | 5 | $205.6K | 非泡沫橡胶密封件、收割机零件 |
| Taixing Hardware Product Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.1K | 黑色印刷墨水 |
| Abris (Qingdao) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.5K | 织物基研磨粉、8464机器零件 |
| HK YAOHUI INTL TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $29.0K | 其他聚醚、聚氨酯 |
| Qingdao Chuanglin Dye Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 黑色印刷墨水 |
| CHVEST GROUP Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 其他化学制剂、人造纤维无纺布 |
| Linyi Jieya Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $750 | 薄硬木胶合板、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 黑色印刷墨水 | TAIXING HARDWARE PRODUCT CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2025-11-11 | 黑色印刷墨水 | TAIXING HARDWARE PRODUCT CO LTD | 中国 | $58.1K |
| 2025-10-29 | 织物基研磨粉 | ABRIS (QINGDAO) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-10-29 | 织物基研磨粉 | ABRIS (QINGDAO) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-10-29 | 织物基研磨粉 | ABRIS (QINGDAO) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-10-29 | 织物基研磨粉 | ABRIS (QINGDAO) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-10-29 | 织物基研磨粉 | ABRIS (QINGDAO) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-08-29 | 黑色印刷墨水 | HK YAOHUI INTL TRADING LTD | 中国 | $29.0K |
| 2025-07-02 | 黑色印刷墨水 | QINGDAO CHUANLIN DYE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2024-09-16 | 木材锯床 | CHVEST GROUP CO LTD | 中国 | $7.0K |