NGUYEN CHUONG SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 帽坯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NGUYễN CHươNG
7
进口笔数
8
出口笔数
$53.9K
进口金额
$70.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312285417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JXMAN0 |
| 成立日期 | 2013-05-20 |
| 联系地址 | 137/46 Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYỄN CHƯƠNG |
| 企业英文名称 | NGUYEN CHUONG SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 136 Dương Văn Dương, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0902895965 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 650200 | 帽坯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650200 | 帽坯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $53.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $70.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNIPAX CO LTD | 越南 | 7 | $53.9K | 针织头饰、其他针织配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNIPAX CO LTD | 越南 | 8 | $70.0K | 非织造标签、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 帽坯 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-20 | 人造纤维缝纫线 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $943 |
| 2026-04-20 | 人造纤维缝纫线 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 人造纤维缝纫线 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 帽坯 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-20 | 帽坯 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-20 | 人造纤维缝纫线 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $943 |
| 2026-04-20 | 帽坯 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-03-23 | 人造纤维缝纫线 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $991 |
| 2026-03-23 | 帽坯 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $8.4K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 帽坯 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $10.9K |
| 2026-04-24 | 帽坯 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $462 |
| 2026-04-23 | 帽坯 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2026-03-27 | 帽坯 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2026-03-27 | 帽坯 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $568 |
| 2026-03-26 | 帽坯 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2026-02-26 | 帽坯 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $489 |
| 2026-02-26 | 帽坯 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2026-02-26 | 帽坯 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2026-01-27 | 帽坯 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $5.4K |